sublimation

[Mỹ]/ˌsʌbli'meiʃən/
[Anh]/ˌsʌbləˈmeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thăng hoa, chất đã thăng hoa, sự nâng lên trạng thái cao hơn.
Word Forms
số nhiềusublimations

Cụm từ & Cách kết hợp

psychological sublimation

giảm thiểu tâm lý

sublimation process

quá trình thăng hoa

sublimation of ice

sự thăng hoa của băng

sublimation of thoughts

sự thăng hoa của suy nghĩ

Câu ví dụ

The sublimation process involves the solid turning directly into a gas without passing through the liquid phase.

Quá trình thăng hoa là quá trình chất rắn chuyển trực tiếp thành khí mà không đi qua trạng thái lỏng.

In psychology, sublimation is considered a defense mechanism where socially unacceptable impulses are transformed into socially acceptable actions.

Trong tâm lý học, sự thăng hoa được xem là một cơ chế phòng vệ, nơi những thôi thúc không thể chấp nhận về mặt xã hội được biến đổi thành những hành động có thể chấp nhận về mặt xã hội.

The sublimation of dry ice is a common example of a substance transitioning from a solid to a gas without melting.

Sự thăng hoa của băng khô là một ví dụ phổ biến về một chất chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không tan chảy.

Artists often use sublimation as a way to channel their emotions and desires into creative expression.

Các nghệ sĩ thường sử dụng sự thăng hoa như một cách để chuyển hướng cảm xúc và ham muốn của họ vào sự thể hiện sáng tạo.

Sublimation printing is a popular technique for transferring designs onto fabrics using heat and pressure.

In ấn thăng hoa là một kỹ thuật phổ biến để in các thiết kế lên vải bằng nhiệt và áp suất.

The sublimation of snow and ice at high altitudes contributes to the water cycle in nature.

Sự thăng hoa của tuyết và băng ở độ cao lớn góp phần vào chu trình nước trong tự nhiên.

Chemists use sublimation to purify compounds by separating them from impurities through the process of vaporization.

Các nhà hóa học sử dụng sự thăng hoa để làm tinh khiết các hợp chất bằng cách tách chúng khỏi tạp chất thông qua quá trình bay hơi.

Sublimation is a key concept in Freudian psychoanalysis, where unconscious desires are transformed into socially acceptable behaviors.

Sự thăng hoa là một khái niệm quan trọng trong phân tâm học của Freud, nơi những ham muốn vô thức được biến đổi thành những hành vi có thể chấp nhận về mặt xã hội.

The sublimation of iodine crystals is a visually striking demonstration of a substance changing directly from a solid to a gas.

Sự thăng hoa của tinh thể iot là một minh chứng trực quan ấn tượng về một chất thay đổi trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí.

Sublimation is also used in the production of freeze-dried foods, where moisture is removed from the product through sublimation.

Sự thăng hoa cũng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm đông lạnh, nơi độ ẩm được loại bỏ khỏi sản phẩm thông qua sự thăng hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay