suckermouths

[Mỹ]/ˈsʌkəmaʊðs/
[Anh]/ˈsʌkərmaʊðs/

Dịch

n. số nhiều của suckermouth; miệng thích nghi để hút hoặc dính vào bề mặt

Câu ví dụ

the suckermouth catfish is popular in home aquariums.

Đặc điểm của cá lưỡi hái là phổ biến trong bể cá gia đình.

many suckermouth fish help control algae growth.

Nhiều loài cá lưỡi hái giúp kiểm soát sự phát triển của tảo.

suckermouths use their lips to attach to rocks.

Cá lưỡi hái sử dụng môi của chúng để bám vào đá.

some suckermouths are nocturnal feeders.

Một số loài cá lưỡi hái là loài ăn đêm.

the pleco is a well-known suckermouth fish.

Cá pleco là một loài cá lưỡi hái nổi tiếng.

suckermouths prefer smooth surfaces in the tank.

Cá lưỡi hái ưa thích các bề mặt nhẵn trong bể.

baby suckermouths need special food.

Cá lưỡi hái con cần thức ăn đặc biệt.

these suckermouths can grow quite large.

Loài cá lưỡi hái này có thể lớn rất nhiều.

suckermouths often hide during the day.

Cá lưỡi hái thường ẩn náu vào ban ngày.

a group of suckermouths cleaned the tank quickly.

Một nhóm cá lưỡi hái đã làm sạch bể rất nhanh.

wild suckermouths live in fast-flowing rivers.

Cá lưỡi hái hoang dã sống trong các con sông chảy nhanh.

different species of suckermouths have unique patterns.

Các loài cá lưỡi hái khác nhau có các mô hình riêng biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay