sulfitization

[Mỹ]//ˌsʌlfɪtaɪˈzeɪʃən//
[Anh]//ˌsʌlfɪtəˈzeɪʃən//

Dịch

n. Quy trình xử lý một thứ gì đó bằng khí sunfurơ hoặc chất sunfit, thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang và bảo quản thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

sulfitization process

quy trình sulfit hóa

sulfitization prevents

sulfit hóa ngăn ngừa

during sulfitization

trong quá trình sulfit hóa

sulfitization adds

sulfit hóa bổ sung

after sulfitization

sau sulfit hóa

sulfitization level

mức sulfit hóa

sulfitization occurs

sulfit hóa xảy ra

sulfitization control

kiểm soát sulfit hóa

sulfitization effect

tác dụng của sulfit hóa

sulfitization reduces

sulfit hóa làm giảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay