sulphonation

[Mỹ]/sʌlfəˈneɪʃən/
[Anh]/sʌlfəˈneɪʃən/

Dịch

n. một quá trình hóa học để đưa nhóm sulfonyl vào một hợp chất; hành động hoặc quá trình sulfon hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

sulphonation process

quá trình sulfonation

sulphonation reaction

phản ứng sulfonation

sulphonation agent

chất sulfonation

sulphonation method

phương pháp sulfonation

sulphonation conditions

điều kiện sulfonation

sulphonation yield

hiệu suất sulfonation

sulphonation temperature

nhiệt độ sulfonation

sulphonation kinetics

động học sulfonation

sulphonation products

sản phẩm sulfonation

sulphonation mechanism

cơ chế sulfonation

Câu ví dụ

sulphonation is a crucial step in the production of detergents.

quá trình sulfonation là bước quan trọng trong sản xuất chất tẩy rửa.

the process of sulphonation can enhance the solubility of compounds.

quá trình sulfonation có thể tăng cường độ hòa tan của các hợp chất.

researchers are studying the effects of sulphonation on drug efficacy.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sulfonation lên hiệu quả của thuốc.

sulphonation reactions often require specific catalysts.

các phản ứng sulfonation thường đòi hỏi các chất xúc tác cụ thể.

in organic chemistry, sulphonation is used to introduce sulfonic groups.

trong hóa hữu cơ, sulfonation được sử dụng để đưa vào các nhóm sulfonic.

the efficiency of sulphonation can vary depending on the substrate.

hiệu quả của sulfonation có thể khác nhau tùy thuộc vào chất nền.

sulphonation is often employed in the synthesis of sulfonamides.

sulphonation thường được sử dụng trong tổng hợp sulfonamide.

understanding the mechanism of sulphonation is essential for chemists.

hiểu cơ chế của sulfonation là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

industrial applications of sulphonation include textile and paper industries.

các ứng dụng công nghiệp của sulfonation bao gồm các ngành công nghiệp dệt may và giấy.

the sulphonation process can produce various sulfonic acids.

quá trình sulfonation có thể tạo ra nhiều loại axit sulfonic khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay