summand

[Mỹ]/ˈsʌmænd/
[Anh]/ˈsʌmænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một số được cộng với một số khác

Cụm từ & Cách kết hợp

single summand

một số hạng

positive summand

số hạng dương

negative summand

số hạng âm

summand total

tổng số hạng

largest summand

số hạng lớn nhất

smallest summand

số hạng nhỏ nhất

each summand

mỗi số hạng

summand value

giá trị số hạng

summand equation

phương trình số hạng

two summands

hai số hạng

Câu ví dụ

the summand in this equation is difficult to isolate.

phần tử trong phương trình này khó xác định.

we need to identify each summand to solve the problem.

chúng ta cần xác định mỗi phần tử để giải quyết vấn đề.

in mathematics, a summand is a number that is added.

trong toán học, một phần tử là một số được cộng.

the total is the sum of all the summands.

tổng là tổng của tất cả các phần tử.

each summand contributes to the final result.

mỗi phần tử đóng góp vào kết quả cuối cùng.

when simplifying the expression, combine like summands.

khi đơn giản hóa biểu thức, hãy kết hợp các phần tử tương tự.

the summand can be represented as a variable.

phần tử có thể được biểu diễn dưới dạng một biến.

understanding the role of each summand is crucial.

hiểu vai trò của mỗi phần tử là rất quan trọng.

in this case, the first summand is the largest.

trong trường hợp này, phần tử đầu tiên là lớn nhất.

adding the summands together gives us the desired outcome.

cộng các phần tử lại với nhau cho chúng ta kết quả mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay