sunfish

[Mỹ]/ˈsʌn.fɪʃ/
[Anh]/ˈsʌnˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cá lớn được biết đến với hình dạng phẳng, thường được tìm thấy ở các biển ấm; một loài cá nước ngọt nhỏ, đôi khi được gọi là cá mặt trời.
Word Forms
số nhiềusunfishes

Cụm từ & Cách kết hợp

sunfish species

loài cá hoàng đế

sunfish habitat

môi trường sống của cá hoàng đế

sunfish behavior

hành vi của cá hoàng đế

sunfish size

kích thước của cá hoàng đế

sunfish diet

thực đơn của cá hoàng đế

sunfish swimming

cá hoàng đế bơi

sunfish conservation

bảo tồn cá hoàng đế

sunfish fishing

đánh bắt cá hoàng đế

sunfish population

dân số cá hoàng đế

sunfish anatomy

giải phẫu cá hoàng đế

Câu ví dụ

sunfish are fascinating creatures in the ocean.

cá nóc là những sinh vật đầy thú vị trong đại dương.

many divers enjoy swimming with sunfish.

nhiều thợ lặn thích bơi cùng cá nóc.

sunfish can grow to be very large.

cá nóc có thể lớn rất nhiều.

scientists study sunfish to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu cá nóc để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

sunfish are often seen basking in the sun.

cá nóc thường được nhìn thấy đang tắm nắng.

conservation efforts are important for protecting sunfish.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ cá nóc.

sunfish have a unique shape and appearance.

cá nóc có hình dạng và vẻ ngoài độc đáo.

many people are amazed by the size of sunfish.

rất nhiều người kinh ngạc trước kích thước của cá nóc.

sunfish are a popular subject for underwater photography.

cá nóc là một chủ đề phổ biến cho nhiếp ảnh dưới nước.

learning about sunfish can enhance your marine knowledge.

tìm hiểu về cá nóc có thể nâng cao kiến ​​thức hàng hải của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay