superinfection

[Mỹ]/ˌsuːpərɪnˈfekʃən/
[Anh]/ˌsuːpərɪnˈfɛkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tái nhiễm hoặc nhiễm kép; sự xuất hiện của một nhiễm trùng bổ sung
Các dạng của từ
số nhiềusuperinfections

Cụm từ & Cách kết hợp

superinfection risk

nguy cơ nhiễm trùng thứ phát

superinfection treatment

điều trị nhiễm trùng thứ phát

superinfection prevention

phòng ngừa nhiễm trùng thứ phát

superinfection symptoms

triệu chứng nhiễm trùng thứ phát

superinfection control

kiểm soát nhiễm trùng thứ phát

superinfection management

quản lý nhiễm trùng thứ phát

superinfection cases

các trường hợp nhiễm trùng thứ phát

superinfection factors

các yếu tố gây nhiễm trùng thứ phát

superinfection complications

các biến chứng của nhiễm trùng thứ phát

superinfection diagnosis

chẩn đoán nhiễm trùng thứ phát

Câu ví dụ

superinfection can complicate the treatment of the initial infection.

siêu nhiễm có thể gây phức tạp cho việc điều trị nhiễm trùng ban đầu.

patients with weakened immune systems are at higher risk for superinfection.

bệnh nhân có hệ thống miễn dịch suy yếu có nguy cơ mắc bệnh siêu nhiễm cao hơn.

preventing superinfection is crucial in post-operative care.

ngăn ngừa bệnh siêu nhiễm là rất quan trọng trong chăm sóc sau phẫu thuật.

doctors often monitor for signs of superinfection after antibiotic treatment.

các bác sĩ thường theo dõi các dấu hiệu của bệnh siêu nhiễm sau khi điều trị bằng kháng sinh.

superinfection can lead to prolonged illness and increased healthcare costs.

bệnh siêu nhiễm có thể dẫn đến bệnh kéo dài và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.

understanding the mechanisms of superinfection can aid in developing better therapies.

hiểu cơ chế của bệnh siêu nhiễm có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

vaccination may help reduce the risk of superinfection in vulnerable populations.

tiêm chủng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh siêu nhiễm ở những nhóm dân số dễ bị tổn thương.

superinfection can occur when a secondary pathogen infects an already infected host.

bệnh siêu nhiễm có thể xảy ra khi một mầm bệnh thứ cấp lây nhiễm vào một vật chủ đã bị nhiễm bệnh.

research is ongoing to better understand the impact of superinfection on recovery.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về tác động của bệnh siêu nhiễm đối với quá trình hồi phục.

healthcare providers should educate patients about the risks of superinfection.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên giáo dục bệnh nhân về những rủi ro của bệnh siêu nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay