supermarkets

[Mỹ]/ˈsuːpəˌmɑːkɪts/
[Anh]/ˈsuːpərˌmɑːrkɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm và hàng hóa khác

Cụm từ & Cách kết hợp

local supermarkets

siêu thị địa phương

grocery supermarkets

siêu thị thực phẩm

online supermarkets

siêu thị trực tuyến

discount supermarkets

siêu thị giảm giá

supermarkets chain

chuỗi siêu thị

supermarkets near

siêu thị gần

supermarkets open

siêu thị mở cửa

supermarkets delivery

giao hàng siêu thị

supermarkets prices

giá siêu thị

supermarkets sales

khuyến mãi siêu thị

Câu ví dụ

supermarkets offer a wide variety of products.

Các siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm.

many people prefer shopping at supermarkets for convenience.

Nhiều người thích mua sắm ở siêu thị vì sự tiện lợi.

supermarkets often have weekly sales and discounts.

Các siêu thị thường có các chương trình khuyến mãi và giảm giá hàng tuần.

some supermarkets provide online shopping options.

Một số siêu thị cung cấp các lựa chọn mua sắm trực tuyến.

supermarkets are a great place to buy fresh produce.

Siêu thị là một nơi tuyệt vời để mua thực phẩm tươi.

many supermarkets have loyalty programs for regular customers.

Nhiều siêu thị có các chương trình khách hàng thân thiết cho khách hàng thường xuyên.

supermarkets often have a bakery section with fresh bread.

Các siêu thị thường có khu vực bánh mì với bánh mì tươi.

shopping at supermarkets can save you time and money.

Mua sắm ở siêu thị có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

supermarkets are usually open seven days a week.

Các siêu thị thường mở cửa bảy ngày một tuần.

some supermarkets have a self-checkout option for faster service.

Một số siêu thị có tùy chọn thanh toán tự động để phục vụ nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay