superyacht

[Mỹ]/ˈsuːpəjɒt/
[Anh]/ˈsuːpərjɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một du thuyền xa xỉ thường dài hơn 24 mét
Các dạng của từ
số nhiềusuperyachts

Cụm từ & Cách kết hợp

superyacht charter

thuê siêu yach

superyacht fleet

đội siêu yach

superyacht industry

ngành công nghiệp siêu yach

superyacht owner

chủ sở hữu siêu yach

superyacht builder

nha sản xuất siêu yach

superyacht crew

phi hành đoàn siêu yach

superyacht marina

cảng du thuyền siêu yach

superyacht chartering

cho thuê siêu yach

superyacht purchase

mua siêu yach

superyacht maintenance

bảo trì siêu yach

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay