surah

[Mỹ]/ˈsʊərə/
[Anh]/ˈsʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chương của Kinh Quran

Cụm từ & Cách kết hợp

surah al-fatiha

surah al-fatiha

surah al-baqarah

surah al-baqarah

surah an-nas

surah an-nas

surah al-ikhlas

surah al-ikhlas

surah al-kahf

surah al-kahf

surah al-mulk

surah al-mulk

surah al-nasr

surah al-nasr

surah al-anfal

surah al-anfal

surah al-a'raf

surah al-a'raf

surah al-tawbah

surah al-tawbah

Câu ví dụ

he recited a surah from the quran.

anh ấy đã tụng một surah từ kinh Qur'an.

the surah emphasizes the importance of charity.

surah nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm từ thiện.

she memorized a surah for her class.

cô ấy đã học thuộc lòng một surah cho lớp học của mình.

each surah has its own unique message.

mỗi surah đều có thông điệp độc đáo riêng.

we studied the meaning of the surah together.

chúng tôi đã cùng nhau nghiên cứu ý nghĩa của surah.

he often reflects on the lessons of the surah.

anh ấy thường suy ngẫm về những bài học của surah.

the surah is known for its poetic beauty.

surah nổi tiếng với vẻ đẹp thơ mộng của nó.

she shared her favorite surah with her friends.

cô ấy đã chia sẻ surah yêu thích của mình với bạn bè.

understanding the surah requires deep contemplation.

hiểu được surah đòi hỏi sự chiêm nghiệm sâu sắc.

he found comfort in reciting the surah daily.

anh ấy thấy thoải mái khi tụng surah mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay