sure thing, i'll help you with that project this weekend.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn với dự án vào cuối tuần này.
a: can you finish this report by tomorrow? b: sure thing!
a: Bạn có thể hoàn thành báo cáo này vào ngày mai không? b: Chắc chắn rồi!
sure thing, i'd be happy to meet you for lunch.
Chắc chắn rồi, tôi rất vui được gặp bạn để ăn trưa.
sure thing, let me check if that appointment is available.
Chắc chắn rồi, để tôi kiểm tra xem cuộc hẹn đó có khả thi không.
you can count on him - he'll do a sure thing job.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy - anh ấy sẽ làm một công việc hoàn hảo.
a: will you be at the party tonight? b: sure thing!
a: Bạn có đến dự tiệc tối nay không? b: Chắc chắn rồi!
sure thing, i'll make sure to bring the documents.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ nhớ mang theo tài liệu.
it's a sure thing that she'll win the election.
Chắc chắn rồi, cô ấy sẽ thắng cuộc bầu cử.
sure thing, i'll cover for you during your break.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ thay bạn trong giờ nghỉ.
a: can you recommend a good restaurant? b: sure thing, try the italian place downtown.
a: Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không? b: Chắc chắn rồi, hãy thử nhà hàng Ý ở trung tâm thành phố.
it's a sure thing that our team will win this game.
Chắc chắn rồi, đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu này.
sure thing, i can pick up some groceries on my way home.
Chắc chắn rồi, tôi có thể mua một số thực phẩm trên đường về nhà.
he's a sure thing for the lead role in the play.
Anh ấy là một ứng cử viên sáng giá cho vai chính trong vở kịch.
sure thing, i can meet you at three o'clock.
Chắc chắn rồi, tôi có thể gặp bạn lúc ba giờ.
that investment is a sure thing - you'll make money for sure.
Đầu tư đó là chắc chắn - bạn chắc chắn sẽ kiếm được tiền.
sure thing, i'll help you with that project this weekend.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn với dự án vào cuối tuần này.
a: can you finish this report by tomorrow? b: sure thing!
a: Bạn có thể hoàn thành báo cáo này vào ngày mai không? b: Chắc chắn rồi!
sure thing, i'd be happy to meet you for lunch.
Chắc chắn rồi, tôi rất vui được gặp bạn để ăn trưa.
sure thing, let me check if that appointment is available.
Chắc chắn rồi, để tôi kiểm tra xem cuộc hẹn đó có khả thi không.
you can count on him - he'll do a sure thing job.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy - anh ấy sẽ làm một công việc hoàn hảo.
a: will you be at the party tonight? b: sure thing!
a: Bạn có đến dự tiệc tối nay không? b: Chắc chắn rồi!
sure thing, i'll make sure to bring the documents.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ nhớ mang theo tài liệu.
it's a sure thing that she'll win the election.
Chắc chắn rồi, cô ấy sẽ thắng cuộc bầu cử.
sure thing, i'll cover for you during your break.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ thay bạn trong giờ nghỉ.
a: can you recommend a good restaurant? b: sure thing, try the italian place downtown.
a: Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không? b: Chắc chắn rồi, hãy thử nhà hàng Ý ở trung tâm thành phố.
it's a sure thing that our team will win this game.
Chắc chắn rồi, đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu này.
sure thing, i can pick up some groceries on my way home.
Chắc chắn rồi, tôi có thể mua một số thực phẩm trên đường về nhà.
he's a sure thing for the lead role in the play.
Anh ấy là một ứng cử viên sáng giá cho vai chính trong vở kịch.
sure thing, i can meet you at three o'clock.
Chắc chắn rồi, tôi có thể gặp bạn lúc ba giờ.
that investment is a sure thing - you'll make money for sure.
Đầu tư đó là chắc chắn - bạn chắc chắn sẽ kiếm được tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay