| số nhiều | suspenders |
suspender belt
thắt lưng giữ quần
suspender clips
kẹp giữ thắt lưng
suspender straps
dây đeo giữ quần
clip-on suspender
thắt lưng giữ quần cài
fashion suspender
thắt lưng giữ quần thời trang
men's suspender
thắt lưng giữ quần nam
elastic suspender
thắt lưng giữ quần co giãn
adjustable suspender
thắt lưng giữ quần có thể điều chỉnh
colorful suspender
thắt lưng giữ quần nhiều màu
classic suspender
thắt lưng giữ quần cổ điển
he wore suspenders to keep his pants up.
anh ấy đã mặc ấp cài quần áo để giữ quần của anh ấy.
she decided to buy a new pair of suspenders.
cô ấy quyết định mua một cặp ấp cài quần áo mới.
suspenders can add a vintage touch to an outfit.
ấp cài quần áo có thể thêm nét cổ điển cho một bộ trang phục.
he adjusted his suspenders before the meeting.
anh ấy đã điều chỉnh ấp cài quần áo của mình trước cuộc họp.
many people prefer suspenders over belts.
nhiều người thích ấp cài quần áo hơn dây thắt lưng.
she wore colorful suspenders to match her dress.
cô ấy đã mặc ấp cài quần áo nhiều màu sắc để phù hợp với váy của cô ấy.
he likes to collect vintage suspenders.
anh ấy thích sưu tầm ấp cài quần áo cổ điển.
suspenders can be a practical fashion choice.
ấp cài quần áo có thể là một lựa chọn thời trang thiết thực.
he found his old suspenders in the closet.
anh ấy tìm thấy ấp cài quần áo cũ của mình trong tủ quần áo.
she wore suspenders to the costume party.
cô ấy đã mặc ấp cài quần áo đến buổi tiệc hóa trang.
suspender belt
thắt lưng giữ quần
suspender clips
kẹp giữ thắt lưng
suspender straps
dây đeo giữ quần
clip-on suspender
thắt lưng giữ quần cài
fashion suspender
thắt lưng giữ quần thời trang
men's suspender
thắt lưng giữ quần nam
elastic suspender
thắt lưng giữ quần co giãn
adjustable suspender
thắt lưng giữ quần có thể điều chỉnh
colorful suspender
thắt lưng giữ quần nhiều màu
classic suspender
thắt lưng giữ quần cổ điển
he wore suspenders to keep his pants up.
anh ấy đã mặc ấp cài quần áo để giữ quần của anh ấy.
she decided to buy a new pair of suspenders.
cô ấy quyết định mua một cặp ấp cài quần áo mới.
suspenders can add a vintage touch to an outfit.
ấp cài quần áo có thể thêm nét cổ điển cho một bộ trang phục.
he adjusted his suspenders before the meeting.
anh ấy đã điều chỉnh ấp cài quần áo của mình trước cuộc họp.
many people prefer suspenders over belts.
nhiều người thích ấp cài quần áo hơn dây thắt lưng.
she wore colorful suspenders to match her dress.
cô ấy đã mặc ấp cài quần áo nhiều màu sắc để phù hợp với váy của cô ấy.
he likes to collect vintage suspenders.
anh ấy thích sưu tầm ấp cài quần áo cổ điển.
suspenders can be a practical fashion choice.
ấp cài quần áo có thể là một lựa chọn thời trang thiết thực.
he found his old suspenders in the closet.
anh ấy tìm thấy ấp cài quần áo cũ của mình trong tủ quần áo.
she wore suspenders to the costume party.
cô ấy đã mặc ấp cài quần áo đến buổi tiệc hóa trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay