swastikas

[Mỹ]/ˈswɒstɪkəz/
[Anh]/ˈswɑːstɪkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biểu tượng được sử dụng bởi Đảng Quốc xã

Cụm từ & Cách kết hợp

swastikas on flags

biểu tượng swastika trên các lá cờ

swastikas in art

biểu tượng swastika trong nghệ thuật

swastikas as symbols

biểu tượng swastika như biểu tượng

swastikas and hate

biểu tượng swastika và sự thù ghét

swastikas in history

biểu tượng swastika trong lịch sử

swastikas and racism

biểu tượng swastika và phân biệt chủng tộc

swastikas on buildings

biểu tượng swastika trên các tòa nhà

swastikas in culture

biểu tượng swastika trong văn hóa

swastikas and symbols

biểu tượng swastika và biểu tượng

swastikas in protests

biểu tượng swastika trong các cuộc biểu tình

Câu ví dụ

the swastikas were used in various ancient cultures as symbols of good fortune.

các biểu tượng swastika đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa cổ đại như biểu tượng của sự may mắn.

swastikas have a controversial history in modern times.

các biểu tượng swastika có lịch sử gây tranh cãi trong thời hiện đại.

many people associate swastikas with hate and violence.

nhiều người liên kết swastika với sự thù hận và bạo lực.

the use of swastikas in art can provoke strong reactions.

việc sử dụng swastika trong nghệ thuật có thể gây ra những phản ứng mạnh mẽ.

some cultures view swastikas as sacred symbols.

một số nền văn hóa coi swastika là biểu tượng thiêng liêng.

swastikas are often misinterpreted in contemporary discussions.

các biểu tượng swastika thường bị hiểu sai trong các cuộc thảo luận đương đại.

in some regions, swastikas are still used in traditional ceremonies.

ở một số khu vực, swastika vẫn được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

the presence of swastikas in historical artifacts raises questions about their meaning.

sự xuất hiện của swastika trong các di tích lịch sử đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của chúng.

swastikas can be found in various religious contexts around the world.

các biểu tượng swastika có thể được tìm thấy trong các bối cảnh tôn giáo khác nhau trên toàn thế giới.

educational programs aim to clarify the historical significance of swastikas.

các chương trình giáo dục nhằm làm rõ ý nghĩa lịch sử của swastika.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay