street sweepers
máy quét đường phố
road sweepers
máy quét đường
mechanical sweepers
máy quét cơ khí
vacuum sweepers
máy hút bụi công nghiệp
industrial sweepers
máy quét công nghiệp
floor sweepers
máy quét sàn
power sweepers
máy quét điện
outdoor sweepers
máy quét ngoài trời
manual sweepers
máy quét thủ công
electric sweepers
máy quét điện
the street sweepers clean the roads every morning.
Những người quét đường dọn dẹp đường phố mỗi buổi sáng.
our city employs many sweepers to keep it tidy.
Thành phố của chúng tôi sử dụng nhiều người quét để giữ cho mọi thứ gọn gàng.
she works as a street sweeper in the downtown area.
Cô ấy làm việc với tư cách là người quét đường ở khu vực trung tâm thành phố.
during the festival, sweepers are extra busy.
Trong suốt lễ hội, những người quét đường phải làm việc chăm chỉ hơn.
the sweepers use special equipment to do their job.
Những người quét đường sử dụng thiết bị đặc biệt để làm công việc của họ.
we appreciate the hard work of the sweepers in our community.
Chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của những người quét đường trong cộng đồng của chúng tôi.
street sweepers help prevent pollution in urban areas.
Những người quét đường giúp ngăn ngừa ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
the government invested in new sweepers for better efficiency.
Chính phủ đã đầu tư vào những người quét đường mới để tăng hiệu quả hơn.
after the parade, the sweepers quickly clean up the streets.
Sau cuộc diễu hành, những người quét đường nhanh chóng dọn dẹp đường phố.
many sweepers work late at night to avoid traffic.
Nhiều người quét đường làm việc muộn vào đêm để tránh giao thông.
street sweepers
máy quét đường phố
road sweepers
máy quét đường
mechanical sweepers
máy quét cơ khí
vacuum sweepers
máy hút bụi công nghiệp
industrial sweepers
máy quét công nghiệp
floor sweepers
máy quét sàn
power sweepers
máy quét điện
outdoor sweepers
máy quét ngoài trời
manual sweepers
máy quét thủ công
electric sweepers
máy quét điện
the street sweepers clean the roads every morning.
Những người quét đường dọn dẹp đường phố mỗi buổi sáng.
our city employs many sweepers to keep it tidy.
Thành phố của chúng tôi sử dụng nhiều người quét để giữ cho mọi thứ gọn gàng.
she works as a street sweeper in the downtown area.
Cô ấy làm việc với tư cách là người quét đường ở khu vực trung tâm thành phố.
during the festival, sweepers are extra busy.
Trong suốt lễ hội, những người quét đường phải làm việc chăm chỉ hơn.
the sweepers use special equipment to do their job.
Những người quét đường sử dụng thiết bị đặc biệt để làm công việc của họ.
we appreciate the hard work of the sweepers in our community.
Chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của những người quét đường trong cộng đồng của chúng tôi.
street sweepers help prevent pollution in urban areas.
Những người quét đường giúp ngăn ngừa ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
the government invested in new sweepers for better efficiency.
Chính phủ đã đầu tư vào những người quét đường mới để tăng hiệu quả hơn.
after the parade, the sweepers quickly clean up the streets.
Sau cuộc diễu hành, những người quét đường nhanh chóng dọn dẹp đường phố.
many sweepers work late at night to avoid traffic.
Nhiều người quét đường làm việc muộn vào đêm để tránh giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay