The athlete demonstrated incredible swiftness in the race
Vận tốc đáng kinh ngạc của vận động viên trong cuộc đua.
He completed the task with remarkable swiftness
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ đáng kể.
The cheetah is known for its swiftness in hunting
Chú báo săn được biết đến với tốc độ nhanh nhẹn khi săn mồi.
The delivery service prides itself on its swiftness in delivering packages
Dịch vụ giao hàng tự hào về tốc độ giao hàng nhanh chóng của mình.
The swiftness of the river's current made it dangerous to swim in
Tốc độ dòng chảy của sông đã khiến việc bơi rất nguy hiểm.
She responded to the emergency with swiftness and efficiency
Cô ấy đã phản ứng với tình huống khẩn cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.
The company's success is attributed to the swiftness of its decision-making process
Thành công của công ty được quy cho tốc độ ra quyết định của nó.
The ninja moved with incredible swiftness and precision
Người ninja di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc và chính xác.
The swiftness of the storm took everyone by surprise
Sự nhanh chóng của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
In times of crisis, swiftness in decision-making is crucial
Trong thời điểm khủng hoảng, tốc độ ra quyết định là rất quan trọng.
Again, with the same terrible swiftness the final barrier loomed ahead.
Một lần nữa, với cùng sự nhanh chóng khủng khiếp, rào cản cuối cùng đã xuất hiện.
Nguồn: American Elementary School English 5It seemed that the general was coming with unusual swiftness.
Có vẻ như vị tướng đang đến với tốc độ bất thường.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3A gentle joyousness—a mighty mildness of repose in swiftness, invested the gliding whale.
Một niềm vui nhẹ nhàng, một sự thanh bình mạnh mẽ trong sự nhanh nhẹn, đã bao trùm chú cá voi trượt nước.
Nguồn: Moby-DickHe threw me over his stone shoulder, gently, but with a swiftness that left me breathless.
Anh ta ném tôi qua vai đá của anh ta, nhẹ nhàng nhưng với tốc độ khiến tôi thắt thở.
Nguồn: Twilight: EclipseHampton played the vibes with lightning swiftness and harmonic and melodic simplicity and the drums with a fierce, driving rhythm.
Hampton chơi nhạc vibes với tốc độ nhanh như chớp và sự đơn giản hài hòa và du dương, và chơi trống với nhịp điệu mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
Nguồn: Stories of World Famous Actors and StarsThe swiftness potion would have to wait another day.
Thuốc tăng tốc độ sẽ phải chờ thêm một ngày nữa.
Nguồn: Minecraft: The DragonWith incredible swiftness, they spread farms westward from the Mississippi.
Với tốc độ đáng kinh ngạc, họ đã mở rộng các trang trại về phía tây từ Mississippi.
Nguồn: American historyFate rebuked him with terrifying swiftness.
Số phận trách móc anh ta với tốc độ đáng sợ.
Nguồn: Casino Royale of the 007 seriesShe ran to the kitchen with the swiftness and lightness of a bird.
Cô ấy chạy đến bếp với tốc độ và sự nhẹ nhàng như một con chim.
Nguồn: Eugénie GrandetHis proposal was received with acclamations, and executed with the swiftness of thought.
Đề xuất của anh ấy đã được đón nhận bằng những tràng hoan hô và thực hiện với tốc độ của suy nghĩ.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Part One)The athlete demonstrated incredible swiftness in the race
Vận tốc đáng kinh ngạc của vận động viên trong cuộc đua.
He completed the task with remarkable swiftness
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ đáng kể.
The cheetah is known for its swiftness in hunting
Chú báo săn được biết đến với tốc độ nhanh nhẹn khi săn mồi.
The delivery service prides itself on its swiftness in delivering packages
Dịch vụ giao hàng tự hào về tốc độ giao hàng nhanh chóng của mình.
The swiftness of the river's current made it dangerous to swim in
Tốc độ dòng chảy của sông đã khiến việc bơi rất nguy hiểm.
She responded to the emergency with swiftness and efficiency
Cô ấy đã phản ứng với tình huống khẩn cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.
The company's success is attributed to the swiftness of its decision-making process
Thành công của công ty được quy cho tốc độ ra quyết định của nó.
The ninja moved with incredible swiftness and precision
Người ninja di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc và chính xác.
The swiftness of the storm took everyone by surprise
Sự nhanh chóng của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
In times of crisis, swiftness in decision-making is crucial
Trong thời điểm khủng hoảng, tốc độ ra quyết định là rất quan trọng.
Again, with the same terrible swiftness the final barrier loomed ahead.
Một lần nữa, với cùng sự nhanh chóng khủng khiếp, rào cản cuối cùng đã xuất hiện.
Nguồn: American Elementary School English 5It seemed that the general was coming with unusual swiftness.
Có vẻ như vị tướng đang đến với tốc độ bất thường.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3A gentle joyousness—a mighty mildness of repose in swiftness, invested the gliding whale.
Một niềm vui nhẹ nhàng, một sự thanh bình mạnh mẽ trong sự nhanh nhẹn, đã bao trùm chú cá voi trượt nước.
Nguồn: Moby-DickHe threw me over his stone shoulder, gently, but with a swiftness that left me breathless.
Anh ta ném tôi qua vai đá của anh ta, nhẹ nhàng nhưng với tốc độ khiến tôi thắt thở.
Nguồn: Twilight: EclipseHampton played the vibes with lightning swiftness and harmonic and melodic simplicity and the drums with a fierce, driving rhythm.
Hampton chơi nhạc vibes với tốc độ nhanh như chớp và sự đơn giản hài hòa và du dương, và chơi trống với nhịp điệu mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết.
Nguồn: Stories of World Famous Actors and StarsThe swiftness potion would have to wait another day.
Thuốc tăng tốc độ sẽ phải chờ thêm một ngày nữa.
Nguồn: Minecraft: The DragonWith incredible swiftness, they spread farms westward from the Mississippi.
Với tốc độ đáng kinh ngạc, họ đã mở rộng các trang trại về phía tây từ Mississippi.
Nguồn: American historyFate rebuked him with terrifying swiftness.
Số phận trách móc anh ta với tốc độ đáng sợ.
Nguồn: Casino Royale of the 007 seriesShe ran to the kitchen with the swiftness and lightness of a bird.
Cô ấy chạy đến bếp với tốc độ và sự nhẹ nhàng như một con chim.
Nguồn: Eugénie GrandetHis proposal was received with acclamations, and executed with the swiftness of thought.
Đề xuất của anh ấy đã được đón nhận bằng những tràng hoan hô và thực hiện với tốc độ của suy nghĩ.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Part One)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay