swimwear

[Mỹ]/'swɪmweə/
[Anh]/'swɪmwɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục mặc khi bơi
Word Forms
số nhiềuswimwears

Câu ví dụ

Yes, it is divided into several sections: overwear, light clothing, hosiery, swimwear, corsage and so on.

Vâng, nó được chia thành nhiều phần: đồ bừa, quần áo nhẹ, tất, đồ bơi, vòng ngực và cứ thế.

She bought a new swimwear for her vacation.

Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.

He enjoys trying on different swimwear styles.

Anh ấy thích thử nhiều kiểu dáng đồ bơi khác nhau.

The store sells a variety of swimwear for all body types.

Cửa hàng bán nhiều loại đồ bơi phù hợp với mọi dáng người.

She packed her swimwear and sunscreen for the beach trip.

Cô ấy đã chuẩn bị đồ bơi và kem chống nắng cho chuyến đi biển.

He prefers swimwear with bold patterns and colors.

Anh ấy thích đồ bơi có họa tiết và màu sắc nổi bật.

The swimwear fashion show featured the latest trends in beachwear.

Buổi trình diễn thời trang đồ bơi giới thiệu những xu hướng mới nhất trong trang phục đi biển.

She felt confident and beautiful in her new swimwear.

Cô ấy cảm thấy tự tin và xinh đẹp trong bộ đồ bơi mới của mình.

He needs to shop for swimwear before their tropical vacation.

Anh ấy cần mua đồ bơi trước kỳ nghỉ nhiệt đới của họ.

The swimwear designer created a collection inspired by marine life.

Nhà thiết kế đồ bơi đã tạo ra một bộ sưu tập lấy cảm hứng từ đời sống biển.

They decided to go shopping together for swimwear at the mall.

Họ quyết định đi mua sắm đồ bơi cùng nhau ở trung tâm thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay