swordfish steak
thịt cá ngạc mòi
Your boat was sunk by a swordfish? Pull the other one!.
Thuyền của bạn bị cá kiếm đánh chìm sao? Đùa à?
In longline fishing, which targets fish such as tuna, swordfish and billfish, boats trail long lines bearing as many as 2500 baited hooks.
Trong đánh bắt cá bằng đường dài, nhắm vào các loài cá như cá ngừ, cá kiếm và cá bớp, các thuyền buồm thả những đường dây dài mang theo tới 2500 mồi câu.
The swordfish is known for its long, flat bill.
Cá kiếm nổi tiếng với mõm dài, dẹt của nó.
Some people enjoy eating grilled swordfish.
Một số người thích ăn cá kiếm nướng.
Swordfish are powerful swimmers that can reach high speeds.
Cá kiếm là những người bơi mạnh mẽ có thể đạt được tốc độ cao.
The chef prepared a delicious swordfish steak for dinner.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt thăn cá kiếm ngon tuyệt cho bữa tối.
Swordfish are often found in deep ocean waters.
Cá kiếm thường được tìm thấy ở các vùng biển sâu.
The swordfish uses its bill to slash and stun prey.
Cá kiếm sử dụng mõm của nó để chém và làm cho con mồi choáng váng.
I ordered a swordfish sandwich for lunch.
Tôi đã gọi một chiếc bánh mì sandwich cá kiếm cho bữa trưa.
The swordfish population has been declining due to overfishing.
Dân số cá kiếm đang suy giảm do đánh bắt quá mức.
Fishermen often target swordfish for their prized meat.
Những người đánh bắt cá thường nhắm vào cá kiếm vì thịt quý giá của chúng.
Swordfish are known for their aggressive feeding behavior.
Cá kiếm nổi tiếng với hành vi cho ăn hung dữ.
swordfish steak
thịt cá ngạc mòi
Your boat was sunk by a swordfish? Pull the other one!.
Thuyền của bạn bị cá kiếm đánh chìm sao? Đùa à?
In longline fishing, which targets fish such as tuna, swordfish and billfish, boats trail long lines bearing as many as 2500 baited hooks.
Trong đánh bắt cá bằng đường dài, nhắm vào các loài cá như cá ngừ, cá kiếm và cá bớp, các thuyền buồm thả những đường dây dài mang theo tới 2500 mồi câu.
The swordfish is known for its long, flat bill.
Cá kiếm nổi tiếng với mõm dài, dẹt của nó.
Some people enjoy eating grilled swordfish.
Một số người thích ăn cá kiếm nướng.
Swordfish are powerful swimmers that can reach high speeds.
Cá kiếm là những người bơi mạnh mẽ có thể đạt được tốc độ cao.
The chef prepared a delicious swordfish steak for dinner.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt thăn cá kiếm ngon tuyệt cho bữa tối.
Swordfish are often found in deep ocean waters.
Cá kiếm thường được tìm thấy ở các vùng biển sâu.
The swordfish uses its bill to slash and stun prey.
Cá kiếm sử dụng mõm của nó để chém và làm cho con mồi choáng váng.
I ordered a swordfish sandwich for lunch.
Tôi đã gọi một chiếc bánh mì sandwich cá kiếm cho bữa trưa.
The swordfish population has been declining due to overfishing.
Dân số cá kiếm đang suy giảm do đánh bắt quá mức.
Fishermen often target swordfish for their prized meat.
Những người đánh bắt cá thường nhắm vào cá kiếm vì thịt quý giá của chúng.
Swordfish are known for their aggressive feeding behavior.
Cá kiếm nổi tiếng với hành vi cho ăn hung dữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay