| số nhiều | sycophancies |
sycophancy towards the boss will not lead to career advancement
Việc nịnh bợ sếp sẽ không dẫn đến thăng tiến trong sự nghiệp.
sycophancy is often seen in political circles
Hiện tượng nịnh bợ thường thấy ở các vòng xoáy chính trị.
avoiding sycophancy can lead to more genuine relationships
Tránh nịnh bợ có thể dẫn đến những mối quan hệ chân thành hơn.
sycophancy can hinder personal growth and development
Việc nịnh bợ có thể cản trở sự phát triển và tiến bộ cá nhân.
sycophancy is not a sustainable way to gain respect
Nịnh bợ không phải là cách bền vững để đạt được sự tôn trọng.
sycophancy often leads to a lack of trust from others
Việc nịnh bợ thường dẫn đến sự thiếu tin tưởng từ người khác.
sycophancy can create a toxic work environment
Việc nịnh bợ có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
sycophancy is not a genuine form of flattery
Nịnh bợ không phải là một hình thức khen ngợi chân thành.
sycophancy may be mistaken for genuine admiration
Nịnh bợ có thể bị nhầm là ngưỡng mộ chân thành.
sycophancy can damage one's reputation in the long run
Việc nịnh bợ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người về lâu dài.
Seeing clearly requires a vision unclouded either by rage or by sycophancy.
Việc nhìn rõ đòi hỏi tầm nhìn không bị mờ bởi sự tức giận hoặc sự xu nịnh.
Nguồn: The Economist CultureIn his splenetic new book, Mr Milbank dates the " crack-up" of the Republican Party to various " destructionists" and—to appropriate the author's trademark style—their depravity, deplorability, mendacity, moral turpitude, rapacity and sycophancy.
Trong cuốn sách mới đầy giận dữ của ông Milbank, ông cho rằng sự "sụp đổ" của Đảng Cộng hòa bắt nguồn từ nhiều "kẻ phá hoại" và—để phù hợp với phong cách đặc trưng của tác giả—sự đồi bại, đáng khinh, dối trá, đạo đức giả, tham lam và xu nịnh của họ.
Nguồn: The Economist Culturesycophancy towards the boss will not lead to career advancement
Việc nịnh bợ sếp sẽ không dẫn đến thăng tiến trong sự nghiệp.
sycophancy is often seen in political circles
Hiện tượng nịnh bợ thường thấy ở các vòng xoáy chính trị.
avoiding sycophancy can lead to more genuine relationships
Tránh nịnh bợ có thể dẫn đến những mối quan hệ chân thành hơn.
sycophancy can hinder personal growth and development
Việc nịnh bợ có thể cản trở sự phát triển và tiến bộ cá nhân.
sycophancy is not a sustainable way to gain respect
Nịnh bợ không phải là cách bền vững để đạt được sự tôn trọng.
sycophancy often leads to a lack of trust from others
Việc nịnh bợ thường dẫn đến sự thiếu tin tưởng từ người khác.
sycophancy can create a toxic work environment
Việc nịnh bợ có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
sycophancy is not a genuine form of flattery
Nịnh bợ không phải là một hình thức khen ngợi chân thành.
sycophancy may be mistaken for genuine admiration
Nịnh bợ có thể bị nhầm là ngưỡng mộ chân thành.
sycophancy can damage one's reputation in the long run
Việc nịnh bợ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người về lâu dài.
Seeing clearly requires a vision unclouded either by rage or by sycophancy.
Việc nhìn rõ đòi hỏi tầm nhìn không bị mờ bởi sự tức giận hoặc sự xu nịnh.
Nguồn: The Economist CultureIn his splenetic new book, Mr Milbank dates the " crack-up" of the Republican Party to various " destructionists" and—to appropriate the author's trademark style—their depravity, deplorability, mendacity, moral turpitude, rapacity and sycophancy.
Trong cuốn sách mới đầy giận dữ của ông Milbank, ông cho rằng sự "sụp đổ" của Đảng Cộng hòa bắt nguồn từ nhiều "kẻ phá hoại" và—để phù hợp với phong cách đặc trưng của tác giả—sự đồi bại, đáng khinh, dối trá, đạo đức giả, tham lam và xu nịnh của họ.
Nguồn: The Economist CultureKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay