syllables

[Mỹ]/ˈsɪl.ə.bəlz/
[Anh]/ˈsɪl.ə.bəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của âm tiết, một đơn vị phát âm

Cụm từ & Cách kết hợp

two syllables

hai âm tiết

three syllables

ba âm tiết

four syllables

bốn âm tiết

one syllable

một âm tiết

syllables count

đếm số lượng âm tiết

stress syllables

âm tiết nhấn mạnh

open syllables

âm tiết mở

closed syllables

âm tiết đóng

syllables division

phân chia âm tiết

counting syllables

đếm âm tiết

Câu ví dụ

each word can be broken down into syllables.

mỗi từ có thể được chia thành các âm tiết.

counting syllables helps with poetry and rhythm.

việc đếm số lượng âm tiết giúp ích cho thơ và nhịp điệu.

some languages have more syllables than others.

một số ngôn ngữ có nhiều âm tiết hơn những ngôn ngữ khác.

children learn to clap syllables in school.

trẻ em học cách vỗ các âm tiết ở trường.

understanding syllables is key to reading.

hiểu các âm tiết là chìa khóa để đọc.

she can easily identify the syllables in a word.

cô ấy có thể dễ dàng xác định các âm tiết trong một từ.

breaking words into syllables improves pronunciation.

việc chia các từ thành các âm tiết cải thiện phát âm.

in english, a syllable can contain a vowel sound.

trong tiếng anh, một âm tiết có thể chứa một âm thanh nguyên âm.

some poems rely heavily on syllable count.

một số bài thơ phụ thuộc nhiều vào số lượng âm tiết.

clapping out syllables can be a fun classroom activity.

vỗ các âm tiết có thể là một hoạt động thú vị trong lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay