two syllables
hai âm tiết
three syllables
ba âm tiết
four syllables
bốn âm tiết
one syllable
một âm tiết
syllables count
đếm số lượng âm tiết
stress syllables
âm tiết nhấn mạnh
open syllables
âm tiết mở
closed syllables
âm tiết đóng
syllables division
phân chia âm tiết
counting syllables
đếm âm tiết
each word can be broken down into syllables.
mỗi từ có thể được chia thành các âm tiết.
counting syllables helps with poetry and rhythm.
việc đếm số lượng âm tiết giúp ích cho thơ và nhịp điệu.
some languages have more syllables than others.
một số ngôn ngữ có nhiều âm tiết hơn những ngôn ngữ khác.
children learn to clap syllables in school.
trẻ em học cách vỗ các âm tiết ở trường.
understanding syllables is key to reading.
hiểu các âm tiết là chìa khóa để đọc.
she can easily identify the syllables in a word.
cô ấy có thể dễ dàng xác định các âm tiết trong một từ.
breaking words into syllables improves pronunciation.
việc chia các từ thành các âm tiết cải thiện phát âm.
in english, a syllable can contain a vowel sound.
trong tiếng anh, một âm tiết có thể chứa một âm thanh nguyên âm.
some poems rely heavily on syllable count.
một số bài thơ phụ thuộc nhiều vào số lượng âm tiết.
clapping out syllables can be a fun classroom activity.
vỗ các âm tiết có thể là một hoạt động thú vị trong lớp học.
two syllables
hai âm tiết
three syllables
ba âm tiết
four syllables
bốn âm tiết
one syllable
một âm tiết
syllables count
đếm số lượng âm tiết
stress syllables
âm tiết nhấn mạnh
open syllables
âm tiết mở
closed syllables
âm tiết đóng
syllables division
phân chia âm tiết
counting syllables
đếm âm tiết
each word can be broken down into syllables.
mỗi từ có thể được chia thành các âm tiết.
counting syllables helps with poetry and rhythm.
việc đếm số lượng âm tiết giúp ích cho thơ và nhịp điệu.
some languages have more syllables than others.
một số ngôn ngữ có nhiều âm tiết hơn những ngôn ngữ khác.
children learn to clap syllables in school.
trẻ em học cách vỗ các âm tiết ở trường.
understanding syllables is key to reading.
hiểu các âm tiết là chìa khóa để đọc.
she can easily identify the syllables in a word.
cô ấy có thể dễ dàng xác định các âm tiết trong một từ.
breaking words into syllables improves pronunciation.
việc chia các từ thành các âm tiết cải thiện phát âm.
in english, a syllable can contain a vowel sound.
trong tiếng anh, một âm tiết có thể chứa một âm thanh nguyên âm.
some poems rely heavily on syllable count.
một số bài thơ phụ thuộc nhiều vào số lượng âm tiết.
clapping out syllables can be a fun classroom activity.
vỗ các âm tiết có thể là một hoạt động thú vị trong lớp học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay