symbolized freedom
tượng trưng cho tự do
symbolized hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolized peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolized love
tượng trưng cho tình yêu
symbolized strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolized unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolized change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolized growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolized courage
tượng trưng cho lòng dũng cảm
symbolized wisdom
tượng trưng cho trí tuệ
the dove symbolized peace in the ceremony.
con chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình trong buổi lễ.
her smile symbolized hope for a brighter future.
nụ cười của cô ấy tượng trưng cho hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
the flag symbolized the unity of the nation.
lá cờ tượng trưng cho sự thống nhất của quốc gia.
the rose symbolized love and romance.
bông hồng tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn.
the broken chain symbolized freedom and liberation.
xích bị phá vỡ tượng trưng cho tự do và giải phóng.
the crown symbolized authority and power.
vương miện tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
the tree symbolized life and growth.
cây cối tượng trưng cho sự sống và phát triển.
the lanterns symbolized guidance during the festival.
đèn lồng tượng trưng cho sự hướng dẫn trong suốt lễ hội.
his actions symbolized courage in the face of adversity.
hành động của anh ấy tượng trưng cho lòng dũng cảm trước nghịch cảnh.
the book symbolized knowledge and wisdom.
cuốn sách tượng trưng cho kiến thức và trí tuệ.
symbolized freedom
tượng trưng cho tự do
symbolized hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolized peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolized love
tượng trưng cho tình yêu
symbolized strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolized unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolized change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolized growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolized courage
tượng trưng cho lòng dũng cảm
symbolized wisdom
tượng trưng cho trí tuệ
the dove symbolized peace in the ceremony.
con chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình trong buổi lễ.
her smile symbolized hope for a brighter future.
nụ cười của cô ấy tượng trưng cho hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
the flag symbolized the unity of the nation.
lá cờ tượng trưng cho sự thống nhất của quốc gia.
the rose symbolized love and romance.
bông hồng tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn.
the broken chain symbolized freedom and liberation.
xích bị phá vỡ tượng trưng cho tự do và giải phóng.
the crown symbolized authority and power.
vương miện tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
the tree symbolized life and growth.
cây cối tượng trưng cho sự sống và phát triển.
the lanterns symbolized guidance during the festival.
đèn lồng tượng trưng cho sự hướng dẫn trong suốt lễ hội.
his actions symbolized courage in the face of adversity.
hành động của anh ấy tượng trưng cho lòng dũng cảm trước nghịch cảnh.
the book symbolized knowledge and wisdom.
cuốn sách tượng trưng cho kiến thức và trí tuệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay