syngnathous

[Mỹ]/ˈsɪŋɡnəθəs/
[Anh]/ˈsɪŋɡnæθəs/

Dịch

adj. (của cá) có mũi dài ra thành hình ống

Cụm từ & Cách kết hợp

syngnathous fish

cá cúi

syngnathous species

loài cúi

syngnathous family

gia đình cúi

syngnathous habitat

môi trường sống của cúi

syngnathous anatomy

giải phẫu học của cúi

syngnathous characteristics

đặc điểm của cúi

syngnathous genus

chi cúi

syngnathous diversity

đa dạng sinh học của cúi

syngnathous behavior

hành vi của cúi

syngnathous reproduction

sinh sản của cúi

Câu ví dụ

the syngnathous fish are fascinating to observe in their natural habitat.

Những chú cá syngnathous thật thú vị để quan sát trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

many syngnathous species are threatened due to habitat loss.

Nhiều loài syngnathous bị đe dọa do mất môi trường sống.

syngnathous creatures have unique reproductive behaviors.

Những sinh vật syngnathous có những hành vi sinh sản độc đáo.

researchers study syngnathous animals to understand their ecology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu động vật syngnathous để hiểu về sinh thái học của chúng.

the syngnathous family includes seahorses and pipefish.

Họ syngnathous bao gồm cả ngựa biển và cá ống.

syngnathous species are known for their elongated bodies.

Các loài syngnathous nổi tiếng với thân hình dài.

in aquariums, syngnathous fish require special care.

Trong các bể cá, cá syngnathous cần được chăm sóc đặc biệt.

the syngnathous anatomy is quite different from other fish.

Giải phẫu của syngnathous khá khác so với các loài cá khác.

conservation efforts are crucial for syngnathous populations.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể syngnathous.

syngnathous animals exhibit remarkable camouflage abilities.

Động vật syngnathous thể hiện khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay