set tables
thiết lập bàn
turning tables
xoay bàn
around tables
xung quanh bàn
check tables
kiểm tra bàn
clear tables
dọn bàn
new tables
bàn mới
large tables
bàn lớn
small tables
bàn nhỏ
moved tables
bàn đã chuyển
cover tables
phủ bàn
we set up tables for the buffet dinner in the garden.
Chúng tôi đã bày biện bàn ăn buffet trong vườn.
the restaurant has tables near the window with a lovely view.
Nhà hàng có những chiếc bàn gần cửa sổ với một khung cảnh tuyệt đẹp.
please check the tables for availability before making a reservation.
Vui lòng kiểm tra tình trạng bàn trống trước khi đặt chỗ.
the data was organized into tables for easier analysis.
Dữ liệu được sắp xếp thành các bảng để dễ phân tích hơn.
they cleared the tables after the meeting and prepared for lunch.
Họ dọn sạch các bàn sau cuộc họp và chuẩn bị cho bữa trưa.
the children were busy setting the tables for thanksgiving dinner.
Những đứa trẻ đang bận rộn bày biện bàn ăn cho dịp lễ tạ ơn.
we need to move the tables to make space for the band.
Chúng ta cần di chuyển các bàn để có chỗ cho ban nhạc.
the conference room had round tables for group discussions.
Phòng hội nghị có những chiếc bàn tròn để thảo luận nhóm.
the waiter quickly cleaned the tables and took new orders.
Người bồi bàn nhanh chóng dọn sạch các bàn và nhận các đơn hàng mới.
the library provides tables and chairs for students to study.
Thư viện cung cấp bàn và ghế cho học sinh học tập.
we reserved a table for two at the italian restaurant.
Chúng tôi đã đặt một bàn cho hai người tại nhà hàng Ý.
set tables
thiết lập bàn
turning tables
xoay bàn
around tables
xung quanh bàn
check tables
kiểm tra bàn
clear tables
dọn bàn
new tables
bàn mới
large tables
bàn lớn
small tables
bàn nhỏ
moved tables
bàn đã chuyển
cover tables
phủ bàn
we set up tables for the buffet dinner in the garden.
Chúng tôi đã bày biện bàn ăn buffet trong vườn.
the restaurant has tables near the window with a lovely view.
Nhà hàng có những chiếc bàn gần cửa sổ với một khung cảnh tuyệt đẹp.
please check the tables for availability before making a reservation.
Vui lòng kiểm tra tình trạng bàn trống trước khi đặt chỗ.
the data was organized into tables for easier analysis.
Dữ liệu được sắp xếp thành các bảng để dễ phân tích hơn.
they cleared the tables after the meeting and prepared for lunch.
Họ dọn sạch các bàn sau cuộc họp và chuẩn bị cho bữa trưa.
the children were busy setting the tables for thanksgiving dinner.
Những đứa trẻ đang bận rộn bày biện bàn ăn cho dịp lễ tạ ơn.
we need to move the tables to make space for the band.
Chúng ta cần di chuyển các bàn để có chỗ cho ban nhạc.
the conference room had round tables for group discussions.
Phòng hội nghị có những chiếc bàn tròn để thảo luận nhóm.
the waiter quickly cleaned the tables and took new orders.
Người bồi bàn nhanh chóng dọn sạch các bàn và nhận các đơn hàng mới.
the library provides tables and chairs for students to study.
Thư viện cung cấp bàn và ghế cho học sinh học tập.
we reserved a table for two at the italian restaurant.
Chúng tôi đã đặt một bàn cho hai người tại nhà hàng Ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay