tables

[Mỹ]/ˈteɪbəlz/
[Anh]/ˈteɪbəlz/

Dịch

n. bảng (n.); đồ nội thất có mặt phẳng và chân
v. dạng thứ ba số ít của table; sắp xếp dữ liệu thành bảng; hoãn xem xét

Cụm từ & Cách kết hợp

set tables

thiết lập bàn

turning tables

xoay bàn

around tables

xung quanh bàn

check tables

kiểm tra bàn

clear tables

dọn bàn

new tables

bàn mới

large tables

bàn lớn

small tables

bàn nhỏ

moved tables

bàn đã chuyển

cover tables

phủ bàn

Câu ví dụ

we set up tables for the buffet dinner in the garden.

Chúng tôi đã bày biện bàn ăn buffet trong vườn.

the restaurant has tables near the window with a lovely view.

Nhà hàng có những chiếc bàn gần cửa sổ với một khung cảnh tuyệt đẹp.

please check the tables for availability before making a reservation.

Vui lòng kiểm tra tình trạng bàn trống trước khi đặt chỗ.

the data was organized into tables for easier analysis.

Dữ liệu được sắp xếp thành các bảng để dễ phân tích hơn.

they cleared the tables after the meeting and prepared for lunch.

Họ dọn sạch các bàn sau cuộc họp và chuẩn bị cho bữa trưa.

the children were busy setting the tables for thanksgiving dinner.

Những đứa trẻ đang bận rộn bày biện bàn ăn cho dịp lễ tạ ơn.

we need to move the tables to make space for the band.

Chúng ta cần di chuyển các bàn để có chỗ cho ban nhạc.

the conference room had round tables for group discussions.

Phòng hội nghị có những chiếc bàn tròn để thảo luận nhóm.

the waiter quickly cleaned the tables and took new orders.

Người bồi bàn nhanh chóng dọn sạch các bàn và nhận các đơn hàng mới.

the library provides tables and chairs for students to study.

Thư viện cung cấp bàn và ghế cho học sinh học tập.

we reserved a table for two at the italian restaurant.

Chúng tôi đã đặt một bàn cho hai người tại nhà hàng Ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay