tackless remark
lời nhận xét vô duyên
tackless comment
ý kiến vô duyên
tackless behavior
hành vi vô duyên
tackless joke
câu đùa vô duyên
tackless situation
tình huống vô duyên
tackless question
câu hỏi vô duyên
tackless attitude
thái độ vô duyên
tackless response
phản hồi vô duyên
tackless gesture
cử chỉ vô duyên
tackless approach
cách tiếp cận vô duyên
his tackless comments upset everyone at the meeting.
Những lời bình luận thiếu tế nhị của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.
she made a tackless remark about his appearance.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét thiếu tế nhị về ngoại hình của anh ấy.
being tackless can lead to misunderstandings in friendships.
Việc thiếu tế nhị có thể dẫn đến những hiểu lầm trong tình bạn.
he was often tackless, not realizing the impact of his words.
Anh ấy thường thiếu tế nhị, không nhận ra tác động của lời nói của mình.
her tackless behavior at the party made people uncomfortable.
Hành vi thiếu tế nhị của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
it's important to avoid tackless jokes in sensitive situations.
Điều quan trọng là tránh những câu đùa thiếu tế nhị trong những tình huống nhạy cảm.
he apologized for his tackless comments after the event.
Anh ấy đã xin lỗi vì những lời bình luận thiếu tế nhị của mình sau sự kiện.
the tackless question caught her off guard.
Câu hỏi thiếu tế nhị khiến cô ấy bất ngờ.
many found his tackless attitude hard to tolerate.
Nhiều người thấy thái độ thiếu tế nhị của anh ấy khó chịu.
addressing issues in a tackless manner can damage relationships.
Giải quyết các vấn đề một cách thiếu tế nhị có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
tackless remark
lời nhận xét vô duyên
tackless comment
ý kiến vô duyên
tackless behavior
hành vi vô duyên
tackless joke
câu đùa vô duyên
tackless situation
tình huống vô duyên
tackless question
câu hỏi vô duyên
tackless attitude
thái độ vô duyên
tackless response
phản hồi vô duyên
tackless gesture
cử chỉ vô duyên
tackless approach
cách tiếp cận vô duyên
his tackless comments upset everyone at the meeting.
Những lời bình luận thiếu tế nhị của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.
she made a tackless remark about his appearance.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét thiếu tế nhị về ngoại hình của anh ấy.
being tackless can lead to misunderstandings in friendships.
Việc thiếu tế nhị có thể dẫn đến những hiểu lầm trong tình bạn.
he was often tackless, not realizing the impact of his words.
Anh ấy thường thiếu tế nhị, không nhận ra tác động của lời nói của mình.
her tackless behavior at the party made people uncomfortable.
Hành vi thiếu tế nhị của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
it's important to avoid tackless jokes in sensitive situations.
Điều quan trọng là tránh những câu đùa thiếu tế nhị trong những tình huống nhạy cảm.
he apologized for his tackless comments after the event.
Anh ấy đã xin lỗi vì những lời bình luận thiếu tế nhị của mình sau sự kiện.
the tackless question caught her off guard.
Câu hỏi thiếu tế nhị khiến cô ấy bất ngờ.
many found his tackless attitude hard to tolerate.
Nhiều người thấy thái độ thiếu tế nhị của anh ấy khó chịu.
addressing issues in a tackless manner can damage relationships.
Giải quyết các vấn đề một cách thiếu tế nhị có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay