social tactlessnesses
sự thiếu tế nhị xã hội
personal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị cá nhân
verbal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị bằng lời nói
cultural tactlessnesses
sự thiếu tế nhị văn hóa
professional tactlessnesses
sự thiếu tế nhị chuyên nghiệp
emotional tactlessnesses
sự thiếu tế nhị về mặt cảm xúc
common tactlessnesses
sự thiếu tế nhị phổ biến
interpersonal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị giữa các cá nhân
diplomatic tactlessnesses
sự thiếu tế nhị ngoại giao
strategic tactlessnesses
sự thiếu tế nhị chiến lược
his tactlessnesses often lead to misunderstandings.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she apologized for her tactlessnesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự thiếu tế nhị của mình trong cuộc họp.
people sometimes overlook his tactlessnesses because of his charm.
Đôi khi mọi người bỏ qua sự thiếu tế nhị của anh ấy vì sự quyến rũ của anh ấy.
his tactlessnesses made the situation more awkward than it needed to be.
Sự thiếu tế nhị của anh ấy khiến tình huống trở nên khó xử hơn cần thiết.
she learned from her tactlessnesses and tried to improve her communication skills.
Cô ấy đã học hỏi từ những hành động thiếu tế nhị của mình và cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp.
his tactlessnesses were forgiven due to his good intentions.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy đã được tha thứ vì ý định tốt của anh ấy.
they discussed his tactlessnesses at length after the event.
Họ đã thảo luận về sự thiếu tế nhị của anh ấy trong thời gian dài sau sự kiện.
her tactlessnesses were often amusing rather than offensive.
Sự thiếu tế nhị của cô ấy thường gây cười hơn là xúc phạm.
he was unaware of his tactlessnesses until someone pointed it out.
Anh ấy không hề hay biết về sự thiếu tế nhị của mình cho đến khi ai đó chỉ ra.
despite his tactlessnesses, he remained popular among his peers.
Bất chấp sự thiếu tế nhị của anh ấy, anh ấy vẫn được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
social tactlessnesses
sự thiếu tế nhị xã hội
personal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị cá nhân
verbal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị bằng lời nói
cultural tactlessnesses
sự thiếu tế nhị văn hóa
professional tactlessnesses
sự thiếu tế nhị chuyên nghiệp
emotional tactlessnesses
sự thiếu tế nhị về mặt cảm xúc
common tactlessnesses
sự thiếu tế nhị phổ biến
interpersonal tactlessnesses
sự thiếu tế nhị giữa các cá nhân
diplomatic tactlessnesses
sự thiếu tế nhị ngoại giao
strategic tactlessnesses
sự thiếu tế nhị chiến lược
his tactlessnesses often lead to misunderstandings.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she apologized for her tactlessnesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự thiếu tế nhị của mình trong cuộc họp.
people sometimes overlook his tactlessnesses because of his charm.
Đôi khi mọi người bỏ qua sự thiếu tế nhị của anh ấy vì sự quyến rũ của anh ấy.
his tactlessnesses made the situation more awkward than it needed to be.
Sự thiếu tế nhị của anh ấy khiến tình huống trở nên khó xử hơn cần thiết.
she learned from her tactlessnesses and tried to improve her communication skills.
Cô ấy đã học hỏi từ những hành động thiếu tế nhị của mình và cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp.
his tactlessnesses were forgiven due to his good intentions.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy đã được tha thứ vì ý định tốt của anh ấy.
they discussed his tactlessnesses at length after the event.
Họ đã thảo luận về sự thiếu tế nhị của anh ấy trong thời gian dài sau sự kiện.
her tactlessnesses were often amusing rather than offensive.
Sự thiếu tế nhị của cô ấy thường gây cười hơn là xúc phạm.
he was unaware of his tactlessnesses until someone pointed it out.
Anh ấy không hề hay biết về sự thiếu tế nhị của mình cho đến khi ai đó chỉ ra.
despite his tactlessnesses, he remained popular among his peers.
Bất chấp sự thiếu tế nhị của anh ấy, anh ấy vẫn được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay