tadpoles

[Mỹ]/ˈtæd.pəʊlz/
[Anh]/ˈtæd.poʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của nòng nọc

Cụm từ & Cách kết hợp

baby tadpoles

ống ấp của tôm

small tadpoles

tôm non

tadpole pond

ao tôm

tadpole stage

giai đoạn tôm

tadpole larvae

ấu tôm

tadpole growth

suat tang cua tom

tadpole development

phat trien cua tom

tadpole habitat

moi truong song cua tom

tadpole food

thuc an cua tom

tadpole education

giao duc ve tôm

Câu ví dụ

we observed the tadpoles swimming in the pond.

Chúng tôi quan sát thấy những chú tôm nhỏ bơi trong ao.

tadpoles undergo metamorphosis to become frogs.

Tôm nhỏ trải qua quá trình biến đổi để trở thành ếch.

in spring, you can find many tadpoles in the water.

Vào mùa xuân, bạn có thể tìm thấy nhiều tôm nhỏ trong nước.

feeding tadpoles is essential for their growth.

Cho tôm nhỏ ăn là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.

we learned about the life cycle of tadpoles in science class.

Chúng tôi đã học về vòng đời của tôm nhỏ trong lớp khoa học.

tadpoles are often used in biology experiments.

Tôm nhỏ thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học.

some tadpoles can change color based on their environment.

Một số tôm nhỏ có thể thay đổi màu sắc dựa trên môi trường xung quanh của chúng.

it’s fascinating to watch tadpoles develop legs.

Thật thú vị khi xem tôm nhỏ phát triển chân.

tadpoles need clean water to thrive.

Tôm nhỏ cần nước sạch để phát triển mạnh.

we caught some tadpoles in a jar for our project.

Chúng tôi bắt một số tôm nhỏ trong một cái lọ cho dự án của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay