the tainter
Vietnamese_translation
a tainter
Vietnamese_translation
tainters abound
Vietnamese_translation
spot the tainter
Vietnamese_translation
catch the tainter
Vietnamese_translation
oil tainter can spoil an otherwise excellent dessert.
Dầu có thể làm hỏng một món tráng miệng tuyệt vời.
even a small amount of smoke can tainter the wine’s aroma.
Ngay cả một lượng khói nhỏ cũng có thể làm thay đổi mùi rượu vang.
plastic packaging sometimes tainter the taste of bottled water.
Đóng gói bằng nhựa đôi khi làm thay đổi vị của nước đóng chai.
a musty odor can tainter the flavor of stored rice.
Mùi ẩm mốc có thể làm thay đổi hương vị của gạo được lưu trữ.
metallic notes may tainter the coffee if the machine isn’t cleaned.
Nếu không làm sạch máy, các hương vị kim loại có thể làm thay đổi vị của cà phê.
stale air can tainter the room and make it uncomfortable.
Không khí cũ kỹ có thể làm thay đổi mùi trong phòng và khiến nó trở nên không thoải mái.
grease fumes can tainter fabrics left too close to the kitchen.
Hơi dầu mỡ có thể làm thay đổi mùi vải nếu để quá gần bếp.
strong perfume can tainter the entire elevator within minutes.
Mùi nước hoa mạnh có thể làm thay đổi mùi trong cả thang máy chỉ trong vài phút.
chemical residue can tainter the surface if you don’t rinse it well.
Nếu không rửa sạch, chất hóa học dư thừa có thể làm thay đổi bề mặt.
a moldy container will tainter anything you store inside it.
Một hộp bị mốc sẽ làm thay đổi bất cứ thứ gì bạn lưu trữ bên trong.
dirty hands can tainter the dough while you knead it.
Bàn tay bẩn có thể làm thay đổi mùi bột khi bạn nhào nó.
nearby paint fumes could tainter the air in the nursery.
Hơi sơn gần đó có thể làm thay đổi mùi không khí trong phòng trẻ em.
the tainter
Vietnamese_translation
a tainter
Vietnamese_translation
tainters abound
Vietnamese_translation
spot the tainter
Vietnamese_translation
catch the tainter
Vietnamese_translation
oil tainter can spoil an otherwise excellent dessert.
Dầu có thể làm hỏng một món tráng miệng tuyệt vời.
even a small amount of smoke can tainter the wine’s aroma.
Ngay cả một lượng khói nhỏ cũng có thể làm thay đổi mùi rượu vang.
plastic packaging sometimes tainter the taste of bottled water.
Đóng gói bằng nhựa đôi khi làm thay đổi vị của nước đóng chai.
a musty odor can tainter the flavor of stored rice.
Mùi ẩm mốc có thể làm thay đổi hương vị của gạo được lưu trữ.
metallic notes may tainter the coffee if the machine isn’t cleaned.
Nếu không làm sạch máy, các hương vị kim loại có thể làm thay đổi vị của cà phê.
stale air can tainter the room and make it uncomfortable.
Không khí cũ kỹ có thể làm thay đổi mùi trong phòng và khiến nó trở nên không thoải mái.
grease fumes can tainter fabrics left too close to the kitchen.
Hơi dầu mỡ có thể làm thay đổi mùi vải nếu để quá gần bếp.
strong perfume can tainter the entire elevator within minutes.
Mùi nước hoa mạnh có thể làm thay đổi mùi trong cả thang máy chỉ trong vài phút.
chemical residue can tainter the surface if you don’t rinse it well.
Nếu không rửa sạch, chất hóa học dư thừa có thể làm thay đổi bề mặt.
a moldy container will tainter anything you store inside it.
Một hộp bị mốc sẽ làm thay đổi bất cứ thứ gì bạn lưu trữ bên trong.
dirty hands can tainter the dough while you knead it.
Bàn tay bẩn có thể làm thay đổi mùi bột khi bạn nhào nó.
nearby paint fumes could tainter the air in the nursery.
Hơi sơn gần đó có thể làm thay đổi mùi không khí trong phòng trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay