tamoxifens

[Mỹ]/təˈmɒksɪfɛn/
[Anh]/təˈmɑːk.sɪ.fɛn/

Dịch

n.Một loại thuốc kháng estrogen được sử dụng trong điều trị ung thư vú.

Cụm từ & Cách kết hợp

tamoxifens therapy

liệu pháp tamoxifen

tamoxifens effects

tác dụng của tamoxifen

tamoxifens dosage

liều dùng tamoxifen

tamoxifens benefits

lợi ích của tamoxifen

tamoxifens risks

rủi ro của tamoxifen

tamoxifens usage

sử dụng tamoxifen

tamoxifens research

nghiên cứu về tamoxifen

tamoxifens treatment

điều trị bằng tamoxifen

tamoxifens side effects

tác dụng phụ của tamoxifen

tamoxifens guidelines

hướng dẫn sử dụng tamoxifen

Câu ví dụ

tamoxifens are commonly used in breast cancer treatment.

tamoxifen thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú.

many studies have shown the effectiveness of tamoxifens.

nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của tamoxifen.

patients often experience side effects from tamoxifens.

bệnh nhân thường gặp phải tác dụng phụ từ tamoxifen.

tamoxifens can help reduce the risk of cancer recurrence.

tamoxifen có thể giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư.

doctors prescribe tamoxifens for hormone receptor-positive cancers.

bác sĩ kê đơn tamoxifen cho bệnh ung thư có thụ thể hormone dương tính.

it is important to monitor patients taking tamoxifens.

cần thiết phải theo dõi bệnh nhân dùng tamoxifen.

tamoxifens work by blocking estrogen receptors.

tamoxifen hoạt động bằng cách chặn các thụ thể estrogen.

some women prefer tamoxifens over other treatments.

một số phụ nữ thích tamoxifen hơn các phương pháp điều trị khác.

research continues on the long-term effects of tamoxifens.

nghiên cứu tiếp tục về tác dụng lâu dài của tamoxifen.

tamoxifens can be part of a comprehensive treatment plan.

tamoxifen có thể là một phần của kế hoạch điều trị toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay