tanach

[Mỹ]/təˈnɑːk/
[Anh]/təˈnɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ sưu tập chính thống của các kinh điển Do Thái; ba phần của Kinh Thánh Hebrew

Cụm từ & Cách kết hợp

tanach study

nghiên cứu Tanach

tanach translation

dịch thuật Tanach

tanach commentary

bình luận về Tanach

tanach verses

các đoạn Kinh Tanach

tanach readings

các bài đọc Tanach

tanach interpretation

diễn giải Tanach

tanach teachings

giảng dạy về Tanach

tanach text

văn bản Tanach

tanach history

lịch sử Tanach

tanach scholars

các học giả về Tanach

Câu ví dụ

she has a deep interest in tanach studies.

Cô ấy có một mối quan tâm sâu sắc đến các nghiên cứu Tanach.

many people find comfort in reading the tanach.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong việc đọc Tanach.

the tanach is a significant part of jewish culture.

Tanach là một phần quan trọng của văn hóa Do Thái.

he often quotes from the tanach in his speeches.

Anh ấy thường trích dẫn từ Tanach trong các bài phát biểu của mình.

studying the tanach can deepen one's understanding of history.

Nghiên cứu Tanach có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về lịch sử.

she teaches a class on the interpretations of the tanach.

Cô ấy dạy một lớp về các cách giải thích của Tanach.

the tanach includes various literary genres.

Tanach bao gồm nhiều thể loại văn học khác nhau.

he found inspiration in the stories of the tanach.

Anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong những câu chuyện của Tanach.

they are organizing a seminar on the tanach's themes.

Họ đang tổ chức một hội thảo về các chủ đề của Tanach.

understanding the tanach requires careful study.

Hiểu được Tanach đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay