| số nhiều | tanneries |
The tannery processed animal hides to make leather products.
Nhà máy thuộc da đã chế biến da động vật để sản xuất các sản phẩm da.
The tannery had a strong smell due to the chemicals used in the leather-making process.
Nhà máy thuộc da có mùi khó chịu do các hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất da.
Workers at the tannery wore protective gear to shield themselves from harmful substances.
Những người công nhân tại nhà máy thuộc da mặc đồ bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi các chất gây hại.
The tannery was located near the river for easy disposal of waste water.
Nhà máy thuộc da nằm gần sông để dễ dàng thải bỏ nước thải.
The tannery faced criticism for its environmental impact on the surrounding area.
Nhà máy thuộc da phải đối mặt với những lời chỉ trích về tác động môi trường của nó đối với khu vực xung quanh.
The tannery employed skilled workers who knew how to treat and process animal hides.
Nhà máy thuộc da sử dụng những người công nhân lành nghề biết cách xử lý và chế biến da động vật.
Local residents protested against the expansion of the tannery due to concerns about pollution.
Người dân địa phương đã biểu tình phản đối việc mở rộng nhà máy thuộc da do lo ngại về ô nhiễm.
The tannery invested in new technology to improve efficiency and reduce waste.
Nhà máy thuộc da đã đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu chất thải.
The tannery supplied leather to various industries, including fashion and automotive.
Nhà máy thuộc da cung cấp da cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thời trang và ô tô.
Due to the tannery's closure, many workers lost their jobs in the small town.
Do nhà máy thuộc da đóng cửa, nhiều công nhân đã mất việc làm ở thị trấn nhỏ.
The tannery processed animal hides to make leather products.
Nhà máy thuộc da đã chế biến da động vật để sản xuất các sản phẩm da.
The tannery had a strong smell due to the chemicals used in the leather-making process.
Nhà máy thuộc da có mùi khó chịu do các hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất da.
Workers at the tannery wore protective gear to shield themselves from harmful substances.
Những người công nhân tại nhà máy thuộc da mặc đồ bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi các chất gây hại.
The tannery was located near the river for easy disposal of waste water.
Nhà máy thuộc da nằm gần sông để dễ dàng thải bỏ nước thải.
The tannery faced criticism for its environmental impact on the surrounding area.
Nhà máy thuộc da phải đối mặt với những lời chỉ trích về tác động môi trường của nó đối với khu vực xung quanh.
The tannery employed skilled workers who knew how to treat and process animal hides.
Nhà máy thuộc da sử dụng những người công nhân lành nghề biết cách xử lý và chế biến da động vật.
Local residents protested against the expansion of the tannery due to concerns about pollution.
Người dân địa phương đã biểu tình phản đối việc mở rộng nhà máy thuộc da do lo ngại về ô nhiễm.
The tannery invested in new technology to improve efficiency and reduce waste.
Nhà máy thuộc da đã đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu chất thải.
The tannery supplied leather to various industries, including fashion and automotive.
Nhà máy thuộc da cung cấp da cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thời trang và ô tô.
Due to the tannery's closure, many workers lost their jobs in the small town.
Do nhà máy thuộc da đóng cửa, nhiều công nhân đã mất việc làm ở thị trấn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay