taraxacums

[Mỹ]/təˈræk.sə.kəm/
[Anh]/təˈræk.sə.kəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cây nở hoa thuộc chi Taraxacum, thường được gọi là bồ công anh; rễ của bồ công anh được sử dụng cho mục đích y học

Cụm từ & Cách kết hợp

taraxacum flower

hoa dandelions

taraxacum root

rễ dandelions

taraxacum benefits

lợi ích của dandelions

taraxacum tea

trà dandelions

taraxacum extract

chiết xuất dandelions

taraxacum species

loài dandelions

taraxacum leaves

lá dandelions

taraxacum uses

sử dụng dandelions

taraxacum salad

salad dandelions

Câu ví dụ

taraxacum is often used in herbal medicine.

Taraxacum thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the leaves of taraxacum are edible and nutritious.

Lá của taraxacum có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

many people enjoy making tea from taraxacum.

Nhiều người thích làm trà từ taraxacum.

taraxacum flowers are bright yellow and cheerful.

Hoa taraxacum có màu vàng tươi và vui tươi.

in spring, taraxacum blooms all over the fields.

Vào mùa xuân, taraxacum nở rộ trên khắp các cánh đồng.

taraxacum is known for its medicinal properties.

Taraxacum được biết đến với đặc tính chữa bệnh của nó.

some cultures use taraxacum in salads.

Một số nền văn hóa sử dụng taraxacum trong các món salad.

taraxacum can be found in many gardens.

Taraxacum có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.

people often blow on taraxacum seeds to make a wish.

Người ta thường thổi vào hạt giống taraxacum để ước nguyện.

taraxacum is a common sight in urban areas.

Taraxacum là một cảnh thường thấy ở các khu vực đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay