| số nhiều | taxidermies |
taxidermy art
nghệ thuật nhồi nhét
taxidermy museum
bảo tàng nhồi nhét
taxidermy shop
cửa hàng nhồi nhét
taxidermy techniques
kỹ thuật nhồi nhét
taxidermy exhibit
triển lãm nhồi nhét
taxidermy display
trưng bày nhồi nhét
taxidermy process
quy trình nhồi nhét
taxidermy collection
thư viện nhồi nhét
taxidermy workshop
hội thảo nhồi nhét
taxidermy services
dịch vụ nhồi nhét
taxidermy is an art that requires great skill.
điêu khắc mẫu vật là một nghệ thuật đòi hỏi kỹ năng cao.
many museums display taxidermy animals for educational purposes.
nhiều viện bảo tàng trưng bày các động vật được nhồi nhộmẫu vật cho mục đích giáo dục.
he learned taxidermy from a local expert.
anh ấy đã học nhồi nhộmẫu vật từ một chuyên gia địa phương.
taxidermy can help preserve wildlife for future generations.
nhồi nhộmẫu vật có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai.
she has a collection of taxidermy birds in her home.
cô ấy có một bộ sưu tập các loài chim nhồi nhộmẫu vật trong nhà.
taxidermy is often misunderstood as being cruel.
nhồi nhộmẫu vật thường bị hiểu lầm là tàn nhẫn.
learning taxidermy requires patience and attention to detail.
học nhồi nhộmẫu vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
some people consider taxidermy a form of art.
một số người coi nhồi nhộmẫu vật là một hình thức nghệ thuật.
taxidermy can be controversial in discussions about animal rights.
nhồi nhộmẫu vật có thể gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về quyền động vật.
he decided to take a course in taxidermy to enhance his skills.
anh ấy quyết định tham gia một khóa học về nhồi nhộmẫu vật để nâng cao kỹ năng của mình.
taxidermy art
nghệ thuật nhồi nhét
taxidermy museum
bảo tàng nhồi nhét
taxidermy shop
cửa hàng nhồi nhét
taxidermy techniques
kỹ thuật nhồi nhét
taxidermy exhibit
triển lãm nhồi nhét
taxidermy display
trưng bày nhồi nhét
taxidermy process
quy trình nhồi nhét
taxidermy collection
thư viện nhồi nhét
taxidermy workshop
hội thảo nhồi nhét
taxidermy services
dịch vụ nhồi nhét
taxidermy is an art that requires great skill.
điêu khắc mẫu vật là một nghệ thuật đòi hỏi kỹ năng cao.
many museums display taxidermy animals for educational purposes.
nhiều viện bảo tàng trưng bày các động vật được nhồi nhộmẫu vật cho mục đích giáo dục.
he learned taxidermy from a local expert.
anh ấy đã học nhồi nhộmẫu vật từ một chuyên gia địa phương.
taxidermy can help preserve wildlife for future generations.
nhồi nhộmẫu vật có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai.
she has a collection of taxidermy birds in her home.
cô ấy có một bộ sưu tập các loài chim nhồi nhộmẫu vật trong nhà.
taxidermy is often misunderstood as being cruel.
nhồi nhộmẫu vật thường bị hiểu lầm là tàn nhẫn.
learning taxidermy requires patience and attention to detail.
học nhồi nhộmẫu vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
some people consider taxidermy a form of art.
một số người coi nhồi nhộmẫu vật là một hình thức nghệ thuật.
taxidermy can be controversial in discussions about animal rights.
nhồi nhộmẫu vật có thể gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về quyền động vật.
he decided to take a course in taxidermy to enhance his skills.
anh ấy quyết định tham gia một khóa học về nhồi nhộmẫu vật để nâng cao kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay