tbs

[Mỹ]/[tbs]/
[Anh]/[tbs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Muỗng canh; lượng bằng một muỗng canh
adj. Có kích thước bằng một muỗng canh

Cụm từ & Cách kết hợp

tbs of oil

muỗng canh dầu

tbs flour

muỗng canh bột

add tbs

thêm muỗng canh

tbs sugar

muỗng canh đường

tbs butter

muỗng canh bơ

tbs salt

muỗng canh muối

tbs vanilla

muỗng canh vani

tbs chopped

muỗng canh thái nhỏ

tbs minced

muỗng canh băm nhỏ

tbs cocoa

muỗng canh cacao

Câu ví dụ

add 2 tbs of flour to the batter.

Thêm 2 thìa cà phê bột vào hỗn hợp.

the recipe calls for 1 tbs of olive oil.

Công thức yêu cầu 1 thìa cà phê dầu ô liu.

stir in 1 tbs of butter until melted.

Thêm 1 thìa cà phê bơ vào và khuấy đều đến khi tan chảy.

use 3 tbs of brown sugar for the cookies.

Sử dụng 3 thìa cà phê đường nâu cho bánh quy.

mix 1 tbs of vanilla extract into the mixture.

Hòa 1 thìa cà phê tinh chất vani vào hỗn hợp.

whisk 2 tbs of lemon juice with the zest.

Khuấy đều 2 thìa cà phê nước cốt chanh với vỏ chanh bào.

combine 4 tbs of chopped nuts and raisins.

Trộn 4 thìa cà phê hạnh nhân và nho khô đã thái nhỏ.

season with 1 tbs of soy sauce and pepper.

Thêm 1 thìa cà phê nước tương và tiêu để gia vị.

add 2 tbs of tomato paste for richer flavor.

Thêm 2 thìa cà phê sốt cà chua để tăng hương vị.

blend 1 tbs of honey with the yogurt.

Hòa 1 thìa cà phê mật ong với sữa chua.

the sauce needs 3 tbs of worcestershire sauce.

Đồ chua cần 3 thìa cà phê sốt Worcestershire.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay