| số nhiều | technophobes |
technophobe attitude
thái độ sợ công nghệ
technophobe behavior
hành vi sợ công nghệ
technophobe tendencies
xu hướng sợ công nghệ
technophobe mindset
tư duy sợ công nghệ
technophobe reactions
phản ứng của người sợ công nghệ
technophobe group
nhóm người sợ công nghệ
technophobe society
xã hội của những người sợ công nghệ
technophobe individual
cá nhân sợ công nghệ
technophobe culture
văn hóa sợ công nghệ
technophobe perspective
quan điểm của người sợ công nghệ
she is a technophobe who avoids using smartphones.
Cô ấy là một người sợ công nghệ và tránh sử dụng điện thoại thông minh.
many technophobes struggle with modern technology.
Nhiều người sợ công nghệ gặp khó khăn với công nghệ hiện đại.
his technophobe tendencies make it hard for him to adapt.
Tính chất sợ công nghệ của anh ấy khiến anh ấy khó thích nghi.
as a technophobe, she prefers reading books over e-books.
Với tư cách là một người sợ công nghệ, cô ấy thích đọc sách hơn sách điện tử.
being a technophobe, he often misses out on online opportunities.
Là một người sợ công nghệ, anh ấy thường bỏ lỡ các cơ hội trực tuyến.
technophobes may find it challenging to work in tech companies.
Những người sợ công nghệ có thể thấy khó khăn khi làm việc trong các công ty công nghệ.
she attended a workshop to help technophobes embrace technology.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để giúp những người sợ công nghệ đón nhận công nghệ.
his technophobe nature leads to a lot of misunderstandings.
Tính chất sợ công nghệ của anh ấy dẫn đến nhiều hiểu lầm.
technophobes often feel overwhelmed by new gadgets.
Những người sợ công nghệ thường cảm thấy quá tải với những thiết bị mới.
she is a proud technophobe who prefers traditional methods.
Cô ấy là một người tự hào là người sợ công nghệ và thích các phương pháp truyền thống.
technophobe attitude
thái độ sợ công nghệ
technophobe behavior
hành vi sợ công nghệ
technophobe tendencies
xu hướng sợ công nghệ
technophobe mindset
tư duy sợ công nghệ
technophobe reactions
phản ứng của người sợ công nghệ
technophobe group
nhóm người sợ công nghệ
technophobe society
xã hội của những người sợ công nghệ
technophobe individual
cá nhân sợ công nghệ
technophobe culture
văn hóa sợ công nghệ
technophobe perspective
quan điểm của người sợ công nghệ
she is a technophobe who avoids using smartphones.
Cô ấy là một người sợ công nghệ và tránh sử dụng điện thoại thông minh.
many technophobes struggle with modern technology.
Nhiều người sợ công nghệ gặp khó khăn với công nghệ hiện đại.
his technophobe tendencies make it hard for him to adapt.
Tính chất sợ công nghệ của anh ấy khiến anh ấy khó thích nghi.
as a technophobe, she prefers reading books over e-books.
Với tư cách là một người sợ công nghệ, cô ấy thích đọc sách hơn sách điện tử.
being a technophobe, he often misses out on online opportunities.
Là một người sợ công nghệ, anh ấy thường bỏ lỡ các cơ hội trực tuyến.
technophobes may find it challenging to work in tech companies.
Những người sợ công nghệ có thể thấy khó khăn khi làm việc trong các công ty công nghệ.
she attended a workshop to help technophobes embrace technology.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để giúp những người sợ công nghệ đón nhận công nghệ.
his technophobe nature leads to a lot of misunderstandings.
Tính chất sợ công nghệ của anh ấy dẫn đến nhiều hiểu lầm.
technophobes often feel overwhelmed by new gadgets.
Những người sợ công nghệ thường cảm thấy quá tải với những thiết bị mới.
she is a proud technophobe who prefers traditional methods.
Cô ấy là một người tự hào là người sợ công nghệ và thích các phương pháp truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay