tehrans

[Mỹ]/tɛːˈrænz/
[Anh]/tɛˈrænz/

Dịch

n.thủ đô của Iran

Cụm từ & Cách kết hợp

tehrans unite

Hợp nhất Tehran

tehrans celebrate

Ăn mừng ở Tehran

tehrans gather

Tập hợp ở Tehran

tehrans protest

Phản kháng ở Tehran

tehrans thrive

Tehran phát triển mạnh

tehrans connect

Kết nối ở Tehran

tehrans innovate

Đổi mới ở Tehran

tehrans explore

Khám phá ở Tehran

tehrans inspire

Tehran truyền cảm hứng

tehrans lead

Tehran dẫn đầu

Câu ví dụ

tehrans are known for their rich history and culture.

Các thành phố Tehran nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

many tourists visit tehrans to explore its ancient sites.

Nhiều khách du lịch đến thăm Tehran để khám phá các di tích cổ của nó.

tehrans offer a unique blend of modernity and tradition.

Các thành phố Tehran mang đến sự kết hợp độc đáo giữa hiện đại và truyền thống.

living in tehrans can be a vibrant experience.

Sống ở Tehran có thể là một trải nghiệm sôi động.

tehrans have a diverse culinary scene.

Các thành phố Tehran có một cảnh ẩm thực đa dạng.

many people in tehrans enjoy outdoor activities.

Nhiều người ở Tehran thích các hoạt động ngoài trời.

tehrans are famous for their hospitality.

Các thành phố Tehran nổi tiếng với sự hiếu khách.

art and music thrive in tehrans.

Nghệ thuật và âm nhạc phát triển mạnh ở Tehran.

tehrans face challenges related to urbanization.

Các thành phố Tehran phải đối mặt với những thách thức liên quan đến đô thị hóa.

exploring the markets in tehrans is a must.

Khám phá các khu chợ ở Tehran là điều không thể bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay