teleconferencing

[Mỹ]/ˈtɛlɪˌkɒnfərənsɪŋ/
[Anh]/ˈtɛlɪˌkɑnˌfərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc tiến hành một hội nghị bằng cách sử dụng viễn thông
Word Forms
số nhiềuteleconferencings

Cụm từ & Cách kết hợp

video teleconferencing

tele hội nghị video

teleconferencing tools

công cụ hội nghị truyền hình

teleconferencing system

hệ thống hội nghị truyền hình

teleconferencing software

phần mềm hội nghị truyền hình

audio teleconferencing

hội nghị truyền hình bằng âm thanh

teleconferencing services

dịch vụ hội nghị truyền hình

remote teleconferencing

hội nghị truyền hình từ xa

teleconferencing session

phiên hội nghị truyền hình

teleconferencing platform

nền tảng hội nghị truyền hình

secure teleconferencing

hội nghị truyền hình an toàn

Câu ví dụ

teleconferencing has become essential for remote work.

teleconferencing đã trở thành điều cần thiết cho làm việc từ xa.

we will use teleconferencing to connect with our international clients.

chúng tôi sẽ sử dụng teleconferencing để kết nối với khách hàng quốc tế của mình.

teleconferencing allows teams to collaborate effectively from different locations.

teleconferencing cho phép các nhóm cộng tác hiệu quả từ các địa điểm khác nhau.

many companies are investing in teleconferencing technology.

nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ teleconferencing.

we faced technical issues during the teleconferencing session.

chúng tôi gặp phải các vấn đề kỹ thuật trong buổi teleconferencing.

teleconferencing can reduce travel costs for businesses.

teleconferencing có thể giúp giảm chi phí đi lại cho doanh nghiệp.

she prefers teleconferencing over face-to-face meetings.

cô ấy thích teleconferencing hơn các cuộc họp trực tiếp.

teleconferencing helps maintain communication during crises.

teleconferencing giúp duy trì giao tiếp trong các cuộc khủng hoảng.

we scheduled a teleconferencing call for next week.

chúng tôi đã lên lịch một cuộc gọi teleconferencing cho tuần tới.

teleconferencing platforms have improved significantly in recent years.

các nền tảng teleconferencing đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay