tempeh

[Mỹ]/ˈtɛmpeɪ/
[Anh]/ˈtɛmpeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (sản phẩm đậu nành lên men được sử dụng trong ẩm thực Indonesia)

Cụm từ & Cách kết hợp

tempeh burger

bánh burger đậu phụ tempeh

tempeh salad

salad đậu phụ tempeh

tempeh stir-fry

xào đậu phụ tempeh

tempeh tacos

tacos đậu phụ tempeh

tempeh wrap

bánh cuốn đậu phụ tempeh

tempeh soup

súp đậu phụ tempeh

tempeh sandwich

bánh mì kẹp đậu phụ tempeh

tempeh curry

cà ri đậu phụ tempeh

tempeh bites

đậu phụ tempeh chiên nhỏ

tempeh skewers

tăm đậu phụ tempeh

Câu ví dụ

tempeh is a great source of protein.

đậu phụ tempeh là một nguồn protein tuyệt vời.

i love adding tempeh to my salads.

Tôi thích thêm đậu phụ tempeh vào các món salad của mình.

tempeh can be grilled or stir-fried.

Đậu phụ tempeh có thể được nướng hoặc xào.

many people enjoy tempeh as a meat substitute.

Nhiều người thích ăn đậu phụ tempeh như một sự thay thế cho thịt.

tempeh is often used in vegetarian dishes.

Đậu phụ tempeh thường được sử dụng trong các món ăn chay.

have you ever tried tempeh tacos?

Bạn đã bao giờ thử món tacos đậu phụ tempeh chưa?

tempeh can be marinated for extra flavor.

Đậu phụ tempeh có thể được ướp để tăng thêm hương vị.

cooking with tempeh is easy and delicious.

Nấu ăn với đậu phụ tempeh rất dễ dàng và ngon miệng.

tempeh is rich in vitamins and minerals.

Đậu phụ tempeh giàu vitamin và khoáng chất.

many cultures have their own tempeh recipes.

Nhiều nền văn hóa có công thức nấu ăn đậu phụ tempeh của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay