temporalization

[Mỹ]/ˌtempəˈræləˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌtɛmpəˈræləˈzeɪʃən/

Dịch

n. hành động làm cho một thứ trở nên tạm thời hoặc liên quan đến thời gian; quá trình làm cho tạm thời.

Câu ví dụ

the temporalization of space is a key concept in modern social theory.

Sự thời gian hóa không gian là một khái niệm then chốt trong lý thuyết xã hội hiện đại.

historians analyze the temporalization of collective memory in post-war eras.

Các nhà sử học phân tích sự thời gian hóa của ký ức tập thể trong các thời kỳ hậu chiến tranh.

digital tools facilitate the temporalization of archival documents for researchers.

Các công cụ số giúp hỗ trợ sự thời gian hóa các tài liệu lưu trữ cho các nhà nghiên cứu.

the process of temporalization gives abstract narratives a concrete timeline.

Quy trình thời gian hóa mang lại cho các câu chuyện trừu tượng một dòng thời gian cụ thể.

philosophers debate the temporalization of human existence and consciousness.

Các triết gia tranh luận về sự thời gian hóa của sự tồn tại và ý thức con người.

dynamic maps allow for the temporalization of geographical data visualization.

Các bản đồ động cho phép sự thời gian hóa của trực quan hóa dữ liệu địa lý.

the temporalization of risk management helps predict future market fluctuations.

Sự thời gian hóa quản lý rủi ro giúp dự đoán các biến động thị trường trong tương lai.

literary critics study the temporalization of events in modernist novels.

Các nhà phê bình văn học nghiên cứu sự thời gian hóa các sự kiện trong tiểu thuyết hiện đại.

rapid temporalization characterizes the fast-paced rhythm of digital life.

Sự thời gian hóa nhanh chóng đặc trưng cho nhịp điệu nhanh của cuộc sống số.

the temporalization of history creates a linear progression of cause and effect.

Sự thời gian hóa của lịch sử tạo ra một tiến trình tuyến tính của nguyên nhân và kết quả.

urban planners engage in the temporalization of transport networks to optimize flow.

Các nhà quy hoạch đô thị tham gia vào sự thời gian hóa các mạng lưới giao thông để tối ưu hóa luồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay