tenaciously

Tần suất: Rất cao

Dịch

với sự quyết tâm và kiên trì lớn lao (adv)

Câu ví dụ

She held onto her dreams tenaciously.

Cô ấy nắm giữ những giấc mơ của mình một cách ngoan bướng.

He fought tenaciously for his beliefs.

Anh ấy chiến đấu vì niềm tin của mình một cách ngoan bướng.

The team defended their lead tenaciously.

Đội đã bảo vệ lợi thế của họ một cách ngoan bướng.

She clung tenaciously to hope.

Cô ấy bám víu vào hy vọng một cách ngoan bướng.

He tenaciously pursued his goals.

Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách ngoan bướng.

The athlete held onto first place tenaciously.

Vận động viên đã giữ vững vị trí số một một cách ngoan bướng.

The company tenaciously defended its market share.

Công ty đã bảo vệ thị phần của mình một cách ngoan bướng.

She tenaciously fought against injustice.

Cô ấy chống lại bất công một cách ngoan bướng.

The detective pursued the case tenaciously.

Thám tử đã theo đuổi vụ án một cách ngoan bướng.

The artist held onto his unique style tenaciously.

Nghệ sĩ đã giữ vững phong cách độc đáo của mình một cách ngoan bướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay