tenda

[Mỹ]/tendə/
[Anh]/ˈtɛndə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tenda time

set up tenda

tenda pitch

folded tenda

sleep in tenda

big tenda

tenda door

broken tenda

pitch tenda

tenda flap

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay