tenderhearted

[Mỹ]/ˈtɛndəhɑːtɪd/
[Anh]/ˈtɛndərˌhɑrtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có bản chất tốt bụng và nhẹ nhàng

Cụm từ & Cách kết hợp

tenderhearted soul

linh hồn giàu tình cảm

tenderhearted person

người giàu tình cảm

tenderhearted nature

tính cách giàu tình cảm

tenderhearted heart

trái tim giàu tình cảm

tenderhearted spirit

tinh thần giàu tình cảm

tenderhearted friend

người bạn giàu tình cảm

tenderhearted gesture

nghĩa cử giàu tình cảm

tenderhearted approach

phương pháp giàu tình cảm

tenderhearted attitude

thái độ giàu tình cảm

tenderhearted response

phản hồi giàu tình cảm

Câu ví dụ

she has a tenderhearted nature that makes her a great friend.

Cô ấy có một bản chất nhân hậu khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.

his tenderhearted approach to animals is admirable.

Cách tiếp cận nhân hậu của anh ấy với động vật rất đáng ngưỡng mộ.

being tenderhearted often means being more sensitive to others' feelings.

Việc có trái tim nhân hậu thường có nghĩa là nhạy cảm hơn với cảm xúc của người khác.

her tenderhearted response to the sad story moved everyone.

Phản ứng nhân hậu của cô ấy với câu chuyện buồn đã khiến mọi người cảm động.

he is known for his tenderhearted ways with children.

Anh ấy nổi tiếng với cách đối xử nhân hậu của mình với trẻ em.

despite his tough exterior, he is quite tenderhearted inside.

Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực sự rất nhân hậu bên trong.

tenderhearted people often find joy in helping others.

Những người nhân hậu thường tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác.

her tenderhearted gestures made a significant impact on the community.

Những cử chỉ nhân hậu của cô ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.

it's important to nurture your tenderhearted side.

Điều quan trọng là nuôi dưỡng khía cạnh nhân hậu của bạn.

his tenderhearted words brought comfort to the grieving family.

Những lời nói nhân hậu của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay