tenderhearted soul
linh hồn giàu tình cảm
tenderhearted person
người giàu tình cảm
tenderhearted nature
tính cách giàu tình cảm
tenderhearted heart
trái tim giàu tình cảm
tenderhearted spirit
tinh thần giàu tình cảm
tenderhearted friend
người bạn giàu tình cảm
tenderhearted gesture
nghĩa cử giàu tình cảm
tenderhearted approach
phương pháp giàu tình cảm
tenderhearted attitude
thái độ giàu tình cảm
tenderhearted response
phản hồi giàu tình cảm
she has a tenderhearted nature that makes her a great friend.
Cô ấy có một bản chất nhân hậu khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his tenderhearted approach to animals is admirable.
Cách tiếp cận nhân hậu của anh ấy với động vật rất đáng ngưỡng mộ.
being tenderhearted often means being more sensitive to others' feelings.
Việc có trái tim nhân hậu thường có nghĩa là nhạy cảm hơn với cảm xúc của người khác.
her tenderhearted response to the sad story moved everyone.
Phản ứng nhân hậu của cô ấy với câu chuyện buồn đã khiến mọi người cảm động.
he is known for his tenderhearted ways with children.
Anh ấy nổi tiếng với cách đối xử nhân hậu của mình với trẻ em.
despite his tough exterior, he is quite tenderhearted inside.
Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực sự rất nhân hậu bên trong.
tenderhearted people often find joy in helping others.
Những người nhân hậu thường tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác.
her tenderhearted gestures made a significant impact on the community.
Những cử chỉ nhân hậu của cô ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
it's important to nurture your tenderhearted side.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng khía cạnh nhân hậu của bạn.
his tenderhearted words brought comfort to the grieving family.
Những lời nói nhân hậu của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
tenderhearted soul
linh hồn giàu tình cảm
tenderhearted person
người giàu tình cảm
tenderhearted nature
tính cách giàu tình cảm
tenderhearted heart
trái tim giàu tình cảm
tenderhearted spirit
tinh thần giàu tình cảm
tenderhearted friend
người bạn giàu tình cảm
tenderhearted gesture
nghĩa cử giàu tình cảm
tenderhearted approach
phương pháp giàu tình cảm
tenderhearted attitude
thái độ giàu tình cảm
tenderhearted response
phản hồi giàu tình cảm
she has a tenderhearted nature that makes her a great friend.
Cô ấy có một bản chất nhân hậu khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his tenderhearted approach to animals is admirable.
Cách tiếp cận nhân hậu của anh ấy với động vật rất đáng ngưỡng mộ.
being tenderhearted often means being more sensitive to others' feelings.
Việc có trái tim nhân hậu thường có nghĩa là nhạy cảm hơn với cảm xúc của người khác.
her tenderhearted response to the sad story moved everyone.
Phản ứng nhân hậu của cô ấy với câu chuyện buồn đã khiến mọi người cảm động.
he is known for his tenderhearted ways with children.
Anh ấy nổi tiếng với cách đối xử nhân hậu của mình với trẻ em.
despite his tough exterior, he is quite tenderhearted inside.
Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực sự rất nhân hậu bên trong.
tenderhearted people often find joy in helping others.
Những người nhân hậu thường tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác.
her tenderhearted gestures made a significant impact on the community.
Những cử chỉ nhân hậu của cô ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
it's important to nurture your tenderhearted side.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng khía cạnh nhân hậu của bạn.
his tenderhearted words brought comfort to the grieving family.
Những lời nói nhân hậu của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay