| số nhiều | tentings |
camping tenting
trại lều
tenting equipment
thiết bị cắm trại
tenting gear
trang bị cắm trại
tenting site
địa điểm cắm trại
tenting supplies
đồ dùng cắm trại
tenting options
lựa chọn cắm trại
tenting season
mùa cắm trại
tenting tips
mẹo cắm trại
tenting sites
các địa điểm cắm trại
tenting accessories
phụ kiện cắm trại
we spent the weekend tenting in the mountains.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để cắm trại trên núi.
he enjoys tenting with his friends during summer.
Anh ấy thích cắm trại với bạn bè vào mùa hè.
they set up their tenting gear before sunset.
Họ đã dựng trại của mình trước khi mặt trời lặn.
tenting is a great way to connect with nature.
Cắm trại là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
we went tenting by the lake and enjoyed the view.
Chúng tôi đi cắm trại bên hồ và tận hưởng cảnh đẹp.
she packed her tenting supplies for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ dùng cắm trại cho chuyến đi.
tenting can be a fun family activity.
Cắm trại có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
before tenting, make sure to check the weather.
Trước khi cắm trại, hãy chắc chắn kiểm tra thời tiết.
they love tenting under the stars at night.
Họ thích cắm trại dưới bầu trời đầy sao vào ban đêm.
after tenting, we cooked dinner over a campfire.
Sau khi cắm trại, chúng tôi đã nấu bữa tối trên đống lửa.
camping tenting
trại lều
tenting equipment
thiết bị cắm trại
tenting gear
trang bị cắm trại
tenting site
địa điểm cắm trại
tenting supplies
đồ dùng cắm trại
tenting options
lựa chọn cắm trại
tenting season
mùa cắm trại
tenting tips
mẹo cắm trại
tenting sites
các địa điểm cắm trại
tenting accessories
phụ kiện cắm trại
we spent the weekend tenting in the mountains.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để cắm trại trên núi.
he enjoys tenting with his friends during summer.
Anh ấy thích cắm trại với bạn bè vào mùa hè.
they set up their tenting gear before sunset.
Họ đã dựng trại của mình trước khi mặt trời lặn.
tenting is a great way to connect with nature.
Cắm trại là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
we went tenting by the lake and enjoyed the view.
Chúng tôi đi cắm trại bên hồ và tận hưởng cảnh đẹp.
she packed her tenting supplies for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ dùng cắm trại cho chuyến đi.
tenting can be a fun family activity.
Cắm trại có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
before tenting, make sure to check the weather.
Trước khi cắm trại, hãy chắc chắn kiểm tra thời tiết.
they love tenting under the stars at night.
Họ thích cắm trại dưới bầu trời đầy sao vào ban đêm.
after tenting, we cooked dinner over a campfire.
Sau khi cắm trại, chúng tôi đã nấu bữa tối trên đống lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay