testament

[Mỹ]/'testəm(ə)nt/
[Anh]/'tɛstəmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bằng chứng thực tế của di chúc.
Word Forms
số nhiềutestaments

Cụm từ & Cách kết hợp

testamentary trust

di chúc ủy thác

biblical testament

di thư kinh thánh

old testament

bản dịch cũ

new testament

tần kinh mới

Câu ví dụ

a commentary on the Old Testament.

một bình luận về sách Thánh kinh Cựu ước.

the Old Testament prophet, Jeremiah.

nhà tiên tri của Cựu Ảo Mộng, Giê-rê-mi.

the Epistles of the New Testament;

những thư trong Tân Ước;

His success is a testament to his skills.

Thành công của anh ấy là minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.

the canonical Gospels of the New Testament.

các Phúc âm chuẩn mực của Tân Ướng.

the prophetic books of the Old Testament.

những cuốn sách tiên tri của Cựu Ước.

growing attendance figures are a testament to the event's popularity.

Số lượng người tham dự ngày càng tăng là minh chứng cho sự phổ biến của sự kiện.

The spacious plan of the city is a testament to the foresight of its founders.

Kế hoạch rộng rãi của thành phố là minh chứng cho tầm nhìn xa của những người sáng lập.

Although New Testament apocrypha go into these details, some quite extensively.

Mặc dù các sách ngoại kinh Tân Ướng đi sâu vào những chi tiết này, đôi khi khá chi tiết.

On the one hand, the Old Testament expresses the strongly conflictive and suspensefuldramatic plot under the influence of historical and religious conscious factors.

Ở một mặt, Cựu Ướng thể hiện một cốt truyện kịch tính và đầy mưu mô, căng thẳng dưới ảnh hưởng của các yếu tố lịch sử và ý thức tôn giáo.

Hellenistic or Koine (meaning common) Greek has been proved to be the language of the New Testament period through the discoveries among the Greek papyri.

Người ta đã chứng minh rằng tiếng Hy Lạp Hellenistic hoặc Koine (tức là tiếng thông thường) là ngôn ngữ của thời kỳ Tân Ướng thông qua những khám phá trong các văn bản papyrus Hy Lạp.

In the Old Testament, a prophet who was swallowed by a great fish and disgorged unharmed three days later.

Trong Kinh thánh Cựu ước, một nhà tiên tri đã bị một con cá lớn nuốt chửng và ba ngày sau được nôn ra nguyên vẹn.

Ví dụ thực tế

His life is a testament that public service is a noble calling.

Cuộc đời của ông là minh chứng cho thấy sự phục vụ cộng đồng là một nghề cao quý.

Nguồn: CNN 10 Student English December 2018 Collection

Our alliance is a testament to the transformative power of freedom.

Liên minh của chúng ta là minh chứng cho sức mạnh biến đổi của tự do.

Nguồn: CCTV Observations

His Mausoleum is a testament to a great legacy he left behind.

Tomb của ông là minh chứng cho một di sản vĩ đại mà ông để lại.

Nguồn: "BBC Documentary: The Truth about Diaoyu Islands"

Our brains are a testament to this evolutionary link.

Bộ não của chúng ta là minh chứng cho mối liên kết tiến hóa này.

Nguồn: The Great Science Revelation

The fact that Guernica inspired such passions was a testament to its enduring power.

Sự thật là Guernica đã truyền cảm hứng cho những niềm đam mê như vậy là minh chứng cho sức mạnh lâu dài của nó.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

And the life of Diogenes, an ancient Greek philosopher, is a testament to this truth.

Và cuộc đời của Diogenes, một triết gia Hy Lạp cổ đại, là minh chứng cho sự thật này.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

The patterns in Pascal's Triangle are a testament to the elegantly interwoven fabric of mathematics.

Các mô hình trong Tam giác Pascal là minh chứng cho cấu trúc đẹp đẽ và phức tạp của toán học.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) January 2016 Collection

Mark Kurlansky's book Salt: A World History is a 449-page testament to this.

Cuốn sách Salt: A World History của Mark Kurlansky là một minh chứng dài 449 trang cho điều này.

Nguồn: WIL Life Revelation

This is such a great testament to the incredible pace of machine learning research these days.

Đây là một minh chứng tuyệt vời cho tốc độ đáng kinh ngạc của nghiên cứu học máy ngày nay.

Nguồn: Two-Minute Paper

This is another testament to the variety of tasks modern learning algorithms can take care of.

Đây là một minh chứng khác cho sự đa dạng của các nhiệm vụ mà các thuật toán học máy hiện đại có thể xử lý.

Nguồn: Two-Minute Paper

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay