testicle

[Mỹ]/'testɪk(ə)l/
[Anh]/'tɛstɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyến sinh dục nam trong bìu.
Word Forms
số nhiềutesticles

Câu ví dụ

Results The outside fixation of the scrotum thecae and the testicle traction were applied to all the 74 cases of cryptorchism, and 82 testicles were fixed.

Kết quả: Các trường hợp cố định ngoài bìu, màng bao tinh hoàn và kéo tinh hoàn được áp dụng cho tất cả 74 trường hợp tinh hoàn lạc, và đã cố định 82 tinh hoàn.

The doctor performed a testicle exam during the check-up.

Bác sĩ đã thực hiện kiểm tra tinh hoàn trong quá trình kiểm tra sức khỏe.

He felt a sharp pain in his testicle and went to see a urologist.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở tinh hoàn và đi khám bác sĩ tiết niệu.

The boxer received a hard blow to his testicles during the match.

Tay đấm đã nhận cú đánh mạnh vào tinh hoàn trong trận đấu.

He experienced swelling in his testicles after the injury.

Anh ấy bị sưng tinh hoàn sau chấn thương.

The doctor recommended regular self-exams to check for any abnormalities in the testicles.

Bác sĩ khuyên nên tự kiểm tra thường xuyên để phát hiện bất kỳ bất thường nào ở tinh hoàn.

He felt a dull ache in his testicles after the long bike ride.

Anh ấy cảm thấy đau âm ỉ ở tinh hoàn sau chuyến đi xe đạp dài.

The doctor explained the importance of protecting the testicles during sports activities.

Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc bảo vệ tinh hoàn trong các hoạt động thể thao.

Regular check-ups can help detect any issues with the testicles early on.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào với tinh hoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay