tettigoniids

[Mỹ]/ˌtɛtɪɡəˈnɪːdz/
[Anh]/ˌtɛtɪɡəˈnɪdz/

Dịch

n. châu chấu dài sừng

Cụm từ & Cách kết hợp

tettigoniids species

loài tettigoniid

tettigoniids behavior

hành vi của tettigoniid

tettigoniids habitat

môi trường sống của tettigoniid

tettigoniids diversity

đa dạng của tettigoniid

tettigoniids morphology

hình thái của tettigoniid

tettigoniids distribution

phân bố của tettigoniid

tettigoniids ecology

sinh thái học của tettigoniid

tettigoniids communication

giao tiếp của tettigoniid

tettigoniids feeding

ăn của tettigoniid

tettigoniids lifecycle

vòng đời của tettigoniid

Câu ví dụ

tettigoniids are known for their unique mating calls.

Các loài côn trùng tê tê được biết đến với những tiếng kêu giao phối độc đáo.

many species of tettigoniids can camouflage themselves effectively.

Nhiều loài côn trùng tê tê có thể ngụy trang rất hiệu quả.

researchers study tettigoniids to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu côn trùng tê tê để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

tettigoniids are often found in grassy areas.

Côn trùng tê tê thường được tìm thấy ở những khu vực có cỏ.

the diet of tettigoniids mainly consists of leaves.

Chế độ ăn của côn trùng tê tê chủ yếu bao gồm lá.

some tettigoniids can be quite large in size.

Một số loài côn trùng tê tê có thể khá lớn về kích thước.

identifying different species of tettigoniids can be challenging.

Việc xác định các loài côn trùng tê tê khác nhau có thể là một thách thức.

tettigoniids play an important role in the ecosystem.

Côn trùng tê tê đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

some tettigoniids are known for their bright colors.

Một số loài côn trùng tê tê được biết đến với màu sắc tươi sáng.

listening to the sounds of tettigoniids can be relaxing.

Nghe những âm thanh của côn trùng tê tê có thể rất thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay