thalassemia

[Mỹ]/ˌθæləˈsiːmiə/
[Anh]/ˌθæləˈsiːmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một rối loạn máu di truyền được đặc trưng bởi việc sản xuất hemoglobin giảm, phổ biến trong các dân số ở khu vực Địa Trung Hải, châu Á và châu Phi.
Các dạng của từ
số nhiềuthalassemias

Cụm từ & Cách kết hợp

thalassemia major

thiếu máu tan máu nặng

thalassemia minor

thiếu máu tan máu nhẹ

thalassemia trait

đặc điểm thiếu máu tan máu

alpha thalassemia

thiếu máu tan máu alpha

beta thalassemia

thiếu máu tan máu beta

thalassemia screening

chẩn đoán sơ bộ thiếu máu tan máu

thalassemia test

thử nghiệm thiếu máu tan máu

thalassemia carrier

người mang gen thiếu máu tan máu

thalassemia diagnosis

chẩn đoán thiếu máu tan máu

thalassemia patient

bệnh nhân thiếu máu tan máu

Câu ví dụ

thalassemia is a hereditary blood disorder characterized by abnormal hemoglobin production.

Talasemia là một rối loạn máu di truyền được đặc trưng bởi sản xuất hemoglobin bất thường.

many people are unaware they carry the thalassemia gene until their child is diagnosed.

Nhiều người không biết họ mang gen talasemia cho đến khi con cái của họ được chẩn đoán.

regular blood transfusions are essential for patients with thalassemia major.

Các lần truyền máu định kỳ là cần thiết cho bệnh nhân mắc bệnh talasemia nặng.

prenatal screening can detect thalassemia in unborn babies with high accuracy.

Chẩn đoán trước sinh có thể phát hiện talasemia ở thai nhi với độ chính xác cao.

iron overload is a serious complication that requires chelation therapy in thalassemia patients.

Tăng sắt là một biến chứng nghiêm trọng cần điều trị bằng liệu pháp chelation ở bệnh nhân talasemia.

thalassemia carrier screening is recommended for couples planning to start a family.

Chẩn đoán sàng lọc người mang gen talasemia được khuyến nghị cho các cặp đôi đang có kế hoạch sinh con.

the severity of thalassemia depends on how many mutated genes a person inherits.

Mức độ nghiêm trọng của talasemia phụ thuộc vào số lượng gen bị đột biến mà một người di truyền.

advances in gene therapy offer new hope for curing thalassemia in the future.

Các tiến bộ trong điều trị gen mang lại hy vọng mới trong việc chữa khỏi talasemia trong tương lai.

thalassemia intermedia patients experience moderate symptoms compared to the major form.

Bệnh nhân mắc bệnh talasemia trung gian trải qua các triệu chứng trung bình so với dạng nặng.

children with thalassemia major often require lifelong medical care and support.

Trẻ em mắc bệnh talasemia nặng thường cần chăm sóc y tế và hỗ trợ suốt đời.

genetic counseling helps families understand the risks of passing thalassemia to their children.

Tư vấn di truyền giúp các gia đình hiểu rõ nguy cơ truyền talasemia cho con cái của họ.

thalassemia is most prevalent in mediterranean, african, and southeast asian populations.

Talasemia phổ biến nhất ở các dân tộc Địa Trung Hải, châu Phi và Đông Nam Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay