thalluss

[Mỹ]/ˈθæləs/
[Anh]/ˈθæləs/

Dịch

n.cấu trúc giống lá trong thực vật và nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

thalluss structure

cấu trúc thallus

thalluss formation

sự hình thành thallus

thalluss type

loại thallus

thalluss growth

sự phát triển của thallus

thalluss morphology

hình thái thallus

thalluss development

sự phát triển của thallus

thalluss anatomy

giải phẫu học của thallus

thalluss diversity

sự đa dạng của thallus

thalluss function

chức năng của thallus

thalluss classification

phân loại thallus

Câu ví dụ

the thallus of the algae is essential for photosynthesis.

thallus của tảo rất cần thiết cho quá trình quang hợp.

in fungi, the thallus can be composed of hyphae.

ở nấm, thallus có thể được tạo thành từ các sợi nấm.

the thallus structure varies among different species.

cấu trúc thallus khác nhau giữa các loài khác nhau.

thallus development is a key factor in plant evolution.

sự phát triển của thallus là một yếu tố quan trọng trong quá trình tiến hóa của thực vật.

some thallus forms can reproduce asexually.

một số hình thức thallus có thể sinh sản vô tính.

the thallus serves as a protective layer for the organism.

thallus hoạt động như một lớp bảo vệ cho sinh vật.

researchers study the thallus to understand its functions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu thallus để hiểu rõ hơn về các chức năng của nó.

thallus composition can indicate environmental changes.

thành phần của thallus có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.

the thallus of lichens is a unique adaptation.

thallus của địa y là một sự thích nghi độc đáo.

understanding thallus morphology aids in classification.

hiểu rõ hình thái thallus giúp ích cho việc phân loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay