thermally

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. liên quan đến nhiệt, phù hợp với điều kiện nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

thermally insulated

Cách nhiệt

thermally conductive

dẫn nhiệt

thermally efficient

Tiết kiệm năng lượng

Câu ví dụ

Positive-working thermally imageable elements, useful as printing plate precursors and having reduced ablation when thermally imaged, and methods for their preparation are disclosed.

Tiết lộ các yếu tố có thể hình ảnh hóa bằng nhiệt, có tác dụng tích cực như tiền chất của đĩa in và có ít cắt đốt hơn khi được hình ảnh hóa bằng nhiệt, và các phương pháp chế tạo của chúng.

In this study a series of different maturation degree coals are yielded by thermally treating a lowgrade lignite, and are used as the sorbents for sorption equilibrium study of phenanthrene.

Trong nghiên cứu này, một loạt các loại than có độ chín khác nhau được tạo ra bằng cách xử lý nhiệt lignite cấp thấp, và được sử dụng làm chất hấp phụ cho nghiên cứu cân bằng hấp phụ của phenanthrene.

The thermally insulated container kept the food warm for hours.

Túi cách nhiệt giữ thức ăn ấm trong nhiều giờ.

Thermally conductive materials are used in electronic devices to dissipate heat efficiently.

Các vật liệu dẫn nhiệt được sử dụng trong thiết bị điện tử để tản nhiệt hiệu quả.

Thermally activated sensors are commonly used in industrial applications.

Các cảm biến kích hoạt bằng nhiệt thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

The thermally sensitive paint changes color when exposed to heat.

Sơn nhạy nhiệt thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với nhiệt.

Thermally treating the metal increases its strength and durability.

Xử lý nhiệt cho kim loại làm tăng độ bền và độ bền của nó.

Thermally driven processes are essential in many chemical reactions.

Các quy trình kích hoạt bằng nhiệt rất quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học.

The thermally broken windows prevent heat loss in buildings.

Cửa sổ cách nhiệt bằng nhiệt giúp ngăn ngừa mất nhiệt trong các tòa nhà.

Thermally insulating your home can help reduce energy costs.

Cách nhiệt cho ngôi nhà của bạn có thể giúp giảm chi phí năng lượng.

Thermally stable materials are preferred for high-temperature applications.

Các vật liệu ổn định nhiệt được ưu tiên sử dụng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

Thermally induced expansion can cause structural damage in buildings.

Sự giãn nở do nhiệt có thể gây ra thiệt hại về cấu trúc trong các tòa nhà.

Ví dụ thực tế

I love it, 'cause it's thermally layered, and it doesn't allow me to burn myself.

Tôi thích nó vì nó được cấu tạo nhiều lớp cách nhiệt và nó không cho tôi bị bỏng.

Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)

We have these different types of thermally stabilized and irradiated food so that the food can last for a long time in space.

Chúng tôi có các loại thực phẩm ổn định nhiệt và đã được xử lý bằng tia xạ khác nhau để thực phẩm có thể tồn tại lâu dài trong không gian.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

The major challenge of manufacturing glass of biological origin is that its molecules are thermally unstable and tend to decompose easily at high temperatures.

Thách thức lớn nhất của việc sản xuất thủy tinh có nguồn gốc sinh học là các phân tử của nó không ổn định nhiệt và có xu hướng phân hủy dễ dàng ở nhiệt độ cao.

Nguồn: Intermediate English short passage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay