| số nhiều | thews |
thew and sinew
thew và sinew
thew of steel
thew của thép
thew and muscle
thew và cơ bắp
thew to spare
thew để dành
thew in battle
thew trong trận chiến
thew of youth
thew của tuổi trẻ
thew and vigor
thew và sự dẻo dai
thew of giants
thew của những người khổng lồ
thew in labor
thew trong công việc
he felt thew in his muscles after the workout.
anh ấy cảm thấy sự đau nhức trong các cơ bắp sau khi tập luyện.
the athlete's thew impressed the coach.
sức mạnh của vận động viên đã gây ấn tượng với huấn luyện viên.
she admired the thew of the ancient sculpture.
cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của bức tượng cổ.
the horse showed its thew during the race.
con ngựa đã thể hiện sức mạnh của nó trong cuộc đua.
his thew was evident in his strong handshake.
sức mạnh của anh ấy thể hiện rõ ràng trong cái bắt tay chắc chắn của anh ấy.
the thew of the tree trunk was impressive.
sức mạnh của thân cây ấn tượng.
she trained hard to build her thew.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để xây dựng sức mạnh của mình.
the thew of the building stood out against the skyline.
sức mạnh của tòa nhà nổi bật trên đường chân trời.
he relied on his thew to complete the task.
anh ấy dựa vào sức mạnh của mình để hoàn thành nhiệm vụ.
the thew of the soldiers was crucial in battle.
sức mạnh của các binh lính rất quan trọng trong chiến đấu.
thew and sinew
thew và sinew
thew of steel
thew của thép
thew and muscle
thew và cơ bắp
thew to spare
thew để dành
thew in battle
thew trong trận chiến
thew of youth
thew của tuổi trẻ
thew and vigor
thew và sự dẻo dai
thew of giants
thew của những người khổng lồ
thew in labor
thew trong công việc
he felt thew in his muscles after the workout.
anh ấy cảm thấy sự đau nhức trong các cơ bắp sau khi tập luyện.
the athlete's thew impressed the coach.
sức mạnh của vận động viên đã gây ấn tượng với huấn luyện viên.
she admired the thew of the ancient sculpture.
cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của bức tượng cổ.
the horse showed its thew during the race.
con ngựa đã thể hiện sức mạnh của nó trong cuộc đua.
his thew was evident in his strong handshake.
sức mạnh của anh ấy thể hiện rõ ràng trong cái bắt tay chắc chắn của anh ấy.
the thew of the tree trunk was impressive.
sức mạnh của thân cây ấn tượng.
she trained hard to build her thew.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để xây dựng sức mạnh của mình.
the thew of the building stood out against the skyline.
sức mạnh của tòa nhà nổi bật trên đường chân trời.
he relied on his thew to complete the task.
anh ấy dựa vào sức mạnh của mình để hoàn thành nhiệm vụ.
the thew of the soldiers was crucial in battle.
sức mạnh của các binh lính rất quan trọng trong chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay