thirsting for more
khát khao nhiều hơn
thirsting for knowledge
khát khao kiến thức
thirsting for love
khát khao tình yêu
thirsting for adventure
khát khao phiêu lưu
thirsting for change
khát khao thay đổi
thirsting for attention
khát khao sự chú ý
thirsting for success
khát khao thành công
thirsting for truth
khát khao sự thật
thirsting for freedom
khát khao tự do
thirsting for peace
khát khao hòa bình
after a long hike, i found myself thirsting for water.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, tôi thấy mình khát nước.
she was thirsting for knowledge and enrolled in several courses.
Cô ấy khát khao kiến thức và đã đăng ký một số khóa học.
the children were thirsting for adventure during the summer break.
Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ khát khao phiêu lưu.
he was thirsting for recognition after years of hard work.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy khát khao được công nhận.
many artists are thirsting for inspiration in their creative process.
Nhiều nghệ sĩ khát khao tìm kiếm nguồn cảm hứng trong quá trình sáng tạo của họ.
she sat there, thirsting for a meaningful conversation.
Cô ấy ngồi đó, khát khao một cuộc trò chuyện ý nghĩa.
he was thirsting for freedom after living under strict rules.
Sau khi sống dưới những quy tắc nghiêm ngặt, anh ấy khát khao tự do.
the community is thirsting for change and improvement.
Cộng đồng khát khao sự thay đổi và cải thiện.
they are thirsting for new experiences while traveling.
Trong khi đi du lịch, họ khát khao những trải nghiệm mới.
she was thirsting for love and connection in her life.
Cô ấy khát khao tình yêu và sự kết nối trong cuộc sống của mình.
thirsting for more
khát khao nhiều hơn
thirsting for knowledge
khát khao kiến thức
thirsting for love
khát khao tình yêu
thirsting for adventure
khát khao phiêu lưu
thirsting for change
khát khao thay đổi
thirsting for attention
khát khao sự chú ý
thirsting for success
khát khao thành công
thirsting for truth
khát khao sự thật
thirsting for freedom
khát khao tự do
thirsting for peace
khát khao hòa bình
after a long hike, i found myself thirsting for water.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, tôi thấy mình khát nước.
she was thirsting for knowledge and enrolled in several courses.
Cô ấy khát khao kiến thức và đã đăng ký một số khóa học.
the children were thirsting for adventure during the summer break.
Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ khát khao phiêu lưu.
he was thirsting for recognition after years of hard work.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy khát khao được công nhận.
many artists are thirsting for inspiration in their creative process.
Nhiều nghệ sĩ khát khao tìm kiếm nguồn cảm hứng trong quá trình sáng tạo của họ.
she sat there, thirsting for a meaningful conversation.
Cô ấy ngồi đó, khát khao một cuộc trò chuyện ý nghĩa.
he was thirsting for freedom after living under strict rules.
Sau khi sống dưới những quy tắc nghiêm ngặt, anh ấy khát khao tự do.
the community is thirsting for change and improvement.
Cộng đồng khát khao sự thay đổi và cải thiện.
they are thirsting for new experiences while traveling.
Trong khi đi du lịch, họ khát khao những trải nghiệm mới.
she was thirsting for love and connection in her life.
Cô ấy khát khao tình yêu và sự kết nối trong cuộc sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay