one thirtieths
một phần ba mươi
two thirtieths
hai phần ba mươi
three thirtieths
ba phần ba mươi
four thirtieths
bốn phần ba mươi
five thirtieths
năm phần ba mươi
six thirtieths
sáu phần ba mươi
seven thirtieths
bảy phần ba mươi
eight thirtieths
tám phần ba mươi
nine thirtieths
chín phần ba mươi
ten thirtieths
mười phần ba mươi
one thirtieths
một phần ba mươi
two thirtieths
hai phần ba mươi
three thirtieths
ba phần ba mươi
four thirtieths
bốn phần ba mươi
five thirtieths
năm phần ba mươi
six thirtieths
sáu phần ba mươi
seven thirtieths
bảy phần ba mươi
eight thirtieths
tám phần ba mươi
nine thirtieths
chín phần ba mươi
ten thirtieths
mười phần ba mươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay